TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1205/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1205/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ Luật 1205/BGTVT-VT

Bộ luật 1205/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải đường bộ. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Cấu trúc của Bộ Luật 1205/BGTVT-VT

Bộ luật 1205/BGTVT-VT bao gồm 12 chương và 105 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Chương 1: Quy định chung
  • Chương 2: Vận tải hành khách
  • Chương 3: Vận tải hàng hóa
  • Chương 4: Quản lý vận tải
  • Chương 5: An toàn giao thông
  • Chương 6: Bảo vệ môi trường
  • Chương 7: Quy định về phương tiện
  • Chương 8: Quy định về người lái xe
  • Chương 9: Quản lý và giám sát
  • Chương 10: Xử lý vi phạm
  • Chương 11: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương 12: Điều khoản thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương 1: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Bộ luật này quy định về việc vận tải và quản lý vận tải đường bộ trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm vận tải hành khách và vận tải hàng hóa.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Trong bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau: “Vận tải” là việc sử dụng phương tiện để chuyên chở hành khách, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Chương 2: Vận tải hành khách

Điều 10: Điều kiện kinh doanh vận tải hành khách

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hành khách phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hành khách; có phương tiện phù hợp với loại hình kinh doanh; có người lái xe phù hợp với loại hình kinh doanh.

Điều 11: Quy định về hợp đồng vận tải hành khách

Hợp đồng vận tải hành khách phải được lập thành văn bản và bao gồm các thông tin sau: thông tin về người thuê vận tải; thông tin về người vận tải; thông tin về hành trình; thông tin về giá cước.

Chương 3: Vận tải hàng hóa

Điều 20: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hóa

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hóa phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hàng hóa; có phương tiện phù hợp với loại hình kinh doanh; có người lái xe phù hợp với loại hình kinh doanh.

Điều 21: Quy định về hợp đồng vận tải hàng hóa

Hợp đồng vận tải hàng hóa phải được lập thành văn bản và bao gồm các thông tin sau: thông tin về người thuê vận tải; thông tin về người vận tải; thông tin về hàng hóa; thông tin về giá cước.

Chương 4: Quản lý vận tải

Điều 30: Quản lý vận tải hành khách

UBND cấp tỉnh có trách nhiệm quản lý vận tải hành khách trên địa bàn tỉnh, bao gồm: cấp giấy phép kinh doanh vận tải hành khách; kiểm tra và giám sát hoạt động vận tải hành khách.

Điều 31: Quản lý vận tải hàng hóa

UBND cấp tỉnh có trách nhiệm quản lý vận tải hàng hóa trên địa bàn tỉnh, bao gồm: cấp giấy phép kinh doanh vận tải hàng hóa; kiểm tra và giám sát hoạt động vận tải hàng hóa.

Chương 5: An toàn giao thông

Điều 40: Quy định về an toàn giao thông

Người lái xe phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông, bao gồm: không lái xe khi đã uống rượu bia; không sử dụng điện thoại di động khi lái xe; phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe mô tô.

Điều 41: Quy định về bảo hiểm trách nhiệm dân sự

Chủ phương tiện phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho phương tiện của mình, trừ trường hợp phương tiện được miễn trừ.

Chương 6: Bảo vệ môi trường

Điều 50: Quy định về bảo vệ môi trường

Người vận tải phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, bao gồm: không thải chất thải ra môi trường; không gây tiếng ồn quá mức cho phép.

Điều 51: Quy định về quản lý chất thải

Chủ phương tiện phải quản lý chất thải của phương tiện của mình, bao gồm: không thải chất thải ra môi trường; phải có thiết bị chứa chất thải.

Chương 7: Quy định về phương tiện

Điều 60: Quy định về đăng ký phương tiện

Chủ phương tiện phải đăng ký phương tiện của mình tại cơ quan có thẩm quyền, bao gồm: cung cấp thông tin về phương tiện; nộp lệ phí đăng ký.

Điều 61: Quy định về kiểm định phương tiện

Phương tiện phải được kiểm định định kỳ, bao gồm: kiểm tra an toàn kỹ thuật; kiểm tra bảo vệ môi trường.

Chương 8: Quy định về người lái xe

Điều 70: Quy định về giấy phép lái xe

Người lái xe phải có giấy phép lái xe phù hợp với loại hình kinh doanh, bao gồm: giấy phép lái xe ô tô; giấy phép lái xe mô tô.

Điều 71: Quy định về đào tạo lái xe

Người lái xe phải được đào tạo lái xe tại cơ sở đào tạo lái xe được cấp phép, bao gồm: học lý thuyết; học thực hành.

Chương 9: Quản lý và giám sát

Điều 80: Quy định về quản lý và giám sát

UBND cấp tỉnh có trách nhiệm quản lý và giám sát hoạt động vận tải trên địa bàn tỉnh, bao gồm: kiểm tra và giám sát hoạt động vận tải; xử lý vi phạm.

Điều 81: Quy định về thanh tra

Thanh tra giao thông có trách nhiệm thanh tra hoạt động vận tải, bao gồm: kiểm tra và giám sát hoạt động vận tải; xử lý vi phạm.

Chương 10: Xử lý vi phạm

Điều 90: Quy định về xử lý vi phạm

Người vi phạm quy định về vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm: phạt tiền; tước quyền sử dụng giấy phép lái xe.

Điều 91: Quy định về mức phạt

Mức phạt sẽ được quy định tùy theo mức độ vi phạm, bao gồm: phạt tiền; phạt tù.

Chương 11: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 100: Quy định về điều khoản chuyển tiếp

Đối với các trường hợp đã được cấp giấy phép kinh doanh vận tải trước ngày bộ luật này có hiệu lực, sẽ được tiếp tục sử dụng cho đến khi giấy phép hết hạn.

Chương 12: Điều khoản thi hành

Điều 105: Quy định về điều khoản thi hành

Bộ luật này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2023 và sẽ được sửa đổi, bổ sung khi cần thiết.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)