Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1181/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1181/BGTVT-VT
Bộ luật 1181/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa và hành khách. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực từ ngày 01/01/2020.
Cấu trúc của Bộ luật 1181/BGTVT-VT
Bộ luật 1181/BGTVT-VT gồm 12 chương và 118 điều, quy định chi tiết về các vấn đề liên quan đến vận tải đường bộ, bao gồm:
- Chương I: Quy định chung
- Chương II: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
- Chương III: Điều kiện vận chuyển hàng hóa
- Chương IV: Điều kiện vận chuyển hành khách
- Chương V: Quản lý và bảo vệ môi trường
- Chương VI: An toàn giao thông
- Chương VII: Trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan
- Chương VIII: Giải quyết tranh chấp
- Chương IX: Xử lý vi phạm
- Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
- Chương XI: Điều khoản thi hành
- Chương XII: Điều khoản kết thúc
Điều khoản chi tiết của Bộ luật 1181/BGTVT-VT
Chương I: Quy định chung
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm cả việc vận chuyển hàng hóa và hành khách.
Điều 2: Định nghĩa và giải thích từ ngữ
Dans bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:…
Chương II: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
Điều 3: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau:…
Điều 4: Giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ
Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Chương III: Điều kiện vận chuyển hàng hóa
Điều 5: Điều kiện vận chuyển hàng hóa
Hàng hóa phải được vận chuyển theo các điều kiện sau:…
Điều 6: Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm
Hàng hóa nguy hiểm phải được vận chuyển theo các quy định đặc biệt.
Chương IV: Điều kiện vận chuyển hành khách
Điều 7: Điều kiện vận chuyển hành khách
Hành khách phải được vận chuyển theo các điều kiện sau:…
Điều 8: Vận chuyển hành khách bằng xe buýt
Xe buýt phải được vận hành theo các quy định đặc biệt.
Chương V: Quản lý và bảo vệ môi trường
Điều 9: Quản lý và bảo vệ môi trường
Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải thực hiện các biện pháp quản lý và bảo vệ môi trường.
Điều 10: Xử lý chất thải
Chất thải phải được xử lý theo các quy định về bảo vệ môi trường.
Chương VI: An toàn giao thông
Điều 11: An toàn giao thông
Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn giao thông.
Điều 12: Kiểm định an toàn kỹ thuật
Xe ô tô phải được kiểm định an toàn kỹ thuật định kỳ.
Chương VII: Trách nhiệm và quyền lợi của các bên liên quan
Điều 13: Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ
Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải chịu trách nhiệm về việc vận tải đường bộ.
Điều 14: Quyền lợi của hành khách
Hành khách có quyền lợi sau:…
Chương VIII: Giải quyết tranh chấp
Điều 15: Giải quyết tranh chấp
Tranh chấp liên quan đến vận tải đường bộ phải được giải quyết theo các quy định của pháp luật.
Điều 16: Hòa giải
Tranh chấp có thể được giải quyết thông qua hòa giải.
Chương IX: Xử lý vi phạm
Điều 17: Xử lý vi phạm
Vi phạm liên quan đến vận tải đường bộ phải được xử lý theo các quy định của pháp luật.
Điều 18: Phạt tiền
Vi phạm có thể bị phạt tiền theo các quy định của pháp luật.
Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
Điều 19: Điều khoản chuyển tiếp
Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải thực hiện các biện pháp chuyển tiếp theo các quy định của pháp luật.
Chương XI: Điều khoản thi hành
Điều 20: Điều khoản thi hành
Bộ luật này có hiệu lực từ ngày 01/01/2020.
Chương XII: Điều khoản kết thúc
Điều 21: Điều khoản kết thúc
Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải.

