Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1166/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1166/BGTVT-VT
Bộ luật 1166/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc thực hiện và quản lý các hoạt động vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải.
Cấu trúc của Bộ luật 1166/BGTVT-VT
Bộ luật 1166/BGTVT-VT bao gồm các chương và điều khoản sau:
- Chương I: Quy định chung
- Chương II: Quản lý và thực hiện vận tải đường bộ
- Chương III: Quản lý và thực hiện vận tải đường sắt
- Chương IV: Quản lý và thực hiện vận tải đường thủy nội địa
- Chương V: Quản lý và thực hiện vận tải hàng không
- Chương VI: An toàn giao thông và bảo vệ môi trường
- Chương VII: Thanh tra và kiểm tra
- Chương VIII: Xử lý vi phạm
- Chương IX: Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành
Chương I: Quy định chung
Chương I của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về các định nghĩa, nguyên tắc và phạm vi áp dụng của bộ luật.
Điều 1: Định nghĩa
Bộ luật này quy định về các thuật ngữ như “vận tải”, “đường bộ”, “đường sắt”, “đường thủy nội địa”, “hàng không” và các thuật ngữ khác liên quan đến hoạt động vận tải.
Điều 2: Nguyên tắc
Bộ luật này được dựa trên các nguyên tắc như bảo đảm an toàn giao thông, bảo vệ môi trường, thúc đẩy sự phát triển của ngành vận tải và đảm bảo quyền lợi của người tham gia giao thông.
Điều 3: Phạm vi áp dụng
Bộ luật này áp dụng cho tất cả các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.
Chương II: Quản lý và thực hiện vận tải đường bộ
Chương II của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc quản lý và thực hiện vận tải đường bộ.
Điều 4: Quản lý vận tải đường bộ
Bộ Giao thông Vận tải có trách nhiệm quản lý và cấp phép cho các hoạt động vận tải đường bộ.
Điều 5: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
Các doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính và nhân sự.
Điều 6: Quản lý phương tiện đường bộ
Các phương tiện đường bộ phải được đăng ký và cấp biển số, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Chương III: Quản lý và thực hiện vận tải đường sắt
Chương III của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc quản lý và thực hiện vận tải đường sắt.
Điều 7: Quản lý vận tải đường sắt
Bộ Giao thông Vận tải có trách nhiệm quản lý và cấp phép cho các hoạt động vận tải đường sắt.
Điều 8: Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt
Các doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính và nhân sự.
Điều 9: Quản lý phương tiện đường sắt
Các phương tiện đường sắt phải được đăng ký và cấp biển số, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Chương IV: Quản lý và thực hiện vận tải đường thủy nội địa
Chương IV của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc quản lý và thực hiện vận tải đường thủy nội địa.
Điều 10: Quản lý vận tải đường thủy nội địa
Bộ Giao thông Vận tải có trách nhiệm quản lý và cấp phép cho các hoạt động vận tải đường thủy nội địa.
Điều 11: Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa
Các doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính và nhân sự.
Điều 12: Quản lý phương tiện đường thủy nội địa
Các phương tiện đường thủy nội địa phải được đăng ký và cấp biển số, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Chương V: Quản lý và thực hiện vận tải hàng không
Chương V của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc quản lý và thực hiện vận tải hàng không.
Điều 13: Quản lý vận tải hàng không
Bộ Giao thông Vận tải có trách nhiệm quản lý và cấp phép cho các hoạt động vận tải hàng không.
Điều 14: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng không
Các doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng không phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, tài chính và nhân sự.
Điều 15: Quản lý phương tiện hàng không
Các phương tiện hàng không phải được đăng ký và cấp biển số, đồng thời phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
Chương VI: An toàn giao thông và bảo vệ môi trường
Chương VI của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.
Điều 16: An toàn giao thông
Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải đảm bảo an toàn giao thông bằng cách tuân thủ các quy định về tốc độ, khoảng cách, đèn tín hiệu và các quy định khác.
Điều 17: Bảo vệ môi trường
Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải bảo vệ môi trường bằng cách giảm thiểu ô nhiễm không khí, nước và đất.
Chương VII: Thanh tra và kiểm tra
Chương VII của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc thanh tra và kiểm tra các hoạt động vận tải.
Điều 18: Thanh tra và kiểm tra
Bộ Giao thông Vận tải có trách nhiệm thanh tra và kiểm tra các hoạt động vận tải để đảm bảo tuân thủ các quy định của bộ luật này.
Điều 19: Quyền và nghĩa vụ của thanh tra viên
Thanh tra viên có quyền và nghĩa vụ kiểm tra, thanh tra và xử lý các vi phạm trong hoạt động vận tải.
Chương VIII: Xử lý vi phạm
Chương VIII của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc xử lý các vi phạm trong hoạt động vận tải.
Điều 20: Xử lý vi phạm
Các tổ chức và cá nhân vi phạm các quy định của bộ luật này sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Điều 21: Hình thức xử lý
Các hình thức xử lý bao gồm phạt tiền, thu hồi giấy phép, đình chỉ hoạt động và các hình thức khác.
Chương IX: Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành
Chương IX của Bộ luật 1166/BGTVT-VT quy định về việc chuyển tiếp và hiệu lực thi hành của bộ luật này.
Điều 22: Điều khoản chuyển tiếp
Các quy định của bộ luật này sẽ được áp dụng cho các hoạt động vận tải đang diễn ra tại thời điểm bộ luật có hiệu lực.
Điều 23: Hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được ban hành.

