TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1160/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1160/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1160/BGTVT-VT

Bộ luật 1160/BGTVT-VT là một bộ luật quan trọng của Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành để đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của người dân.

Cấu trúc của Bộ luật 1160/BGTVT-VT

Bộ luật 1160/BGTVT-VT bao gồm 10 chương và 116 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải và quản lý vận tải. Cấu trúc của bộ luật này như sau:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng hải
  • Chương VI: Quản lý vận tải
  • Chương VII: An toàn giao thông
  • Chương VIII: Bảo vệ môi trường
  • Chương IX: Trách nhiệm và xử lý vi phạm
  • Chương X: Điều khoản thi hành

Điều khoản chi tiết của Bộ luật 1160/BGTVT-VT

Chương I: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Bộ luật này quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Trong bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau: “Vận tải” là việc chuyển người, hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 11: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ, có phương tiện giao thông đường bộ, có tài xế và nhân viên phục vụ.

Điều 12: Quy định về phương tiện giao thông đường bộ

Phương tiện giao thông đường bộ phải đảm bảo các yêu cầu về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương III: Vận tải đường sắt

Điều 21: Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường sắt, có phương tiện giao thông đường sắt, có nhân viên phục vụ.

Điều 22: Quy định về phương tiện giao thông đường sắt

Phương tiện giao thông đường sắt phải đảm bảo các yêu cầu về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 31: Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường thủy nội địa, có phương tiện giao thông đường thủy nội địa, có nhân viên phục vụ.

Điều 32: Quy định về phương tiện giao thông đường thủy nội địa

Phương tiện giao thông đường thủy nội địa phải đảm bảo các yêu cầu về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương V: Vận tải hàng hải

Điều 41: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hàng hải, có phương tiện giao thông hàng hải, có nhân viên phục vụ.

Điều 42: Quy định về phương tiện giao thông hàng hải

Phương tiện giao thông hàng hải phải đảm bảo các yêu cầu về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương VI: Quản lý vận tải

Điều 51: Cơ quan quản lý vận tải

Cơ quan quản lý vận tải là Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan quản lý vận tải địa phương.

Điều 52: Nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan quản lý vận tải

Cơ quan quản lý vận tải có nhiệm vụ và quyền hạn sau: cấp giấy phép kinh doanh vận tải, thanh tra và kiểm tra hoạt động vận tải.

Chương VII: An toàn giao thông

Điều 61: Quy định về an toàn giao thông

Hoạt động vận tải phải đảm bảo an toàn giao thông, bao gồm cả an toàn cho người, hàng hóa và phương tiện giao thông.

Điều 62: Biện pháp đảm bảo an toàn giao thông

Các biện pháp đảm bảo an toàn giao thông bao gồm: đào tạo và huấn luyện nhân viên, kiểm tra và bảo dưỡng phương tiện giao thông.

Chương VIII: Bảo vệ môi trường

Điều 71: Quy định về bảo vệ môi trường

Hoạt động vận tải phải đảm bảo bảo vệ môi trường, bao gồm cả bảo vệ không khí, nước và đất.

Điều 72: Biện pháp bảo vệ môi trường

Các biện pháp bảo vệ môi trường bao gồm: sử dụng nhiên liệu sạch, giảm thiểu tiếng ồn và khí thải.

Chương IX: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Điều 81: Trách nhiệm của doanh nghiệp kinh doanh vận tải

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải phải chịu trách nhiệm về hoạt động vận tải của mình, bao gồm cả trách nhiệm về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 82: Xử lý vi phạm

Vi phạm về hoạt động vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm cả phạt tiền và thu hồi giấy phép kinh doanh vận tải.

Chương X: Điều khoản thi hành

Điều 91: Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành.

Điều 92: Điều khoản chuyển tiếp

Các quy định về vận tải và quản lý vận tải trước đây sẽ được thay thế bằng bộ luật này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)