Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1159/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1159/BGTVT-VT
Bộ luật 1159/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải. Văn bản này quy định về các quy tắc và tiêu chuẩn cho việc vận tải hàng hóa và hành khách trên các phương tiện giao thông.
Mục đích và phạm vi áp dụng
Mục đích của Bộ luật 1159/BGTVT-VT là nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của người tham gia giao thông. Phạm vi áp dụng của Bộ luật này bao gồm tất cả các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.
Điều 1: Định nghĩa và giải thích từ ngữ
Trong Bộ luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- Vận tải: là việc sử dụng phương tiện giao thông để chuyển hàng hóa, hành khách từ nơi này đến nơi khác.
- Phương tiện giao thông: bao gồm xe ô tô, xe máy, tàu thủy, máy bay và các phương tiện giao thông khác.
- Hàng hóa: bao gồm tất cả các loại hàng hóa được vận chuyển trên phương tiện giao thông.
- Hành khách: là những người được vận chuyển trên phương tiện giao thông.
Điều 2: Quy định chung về vận tải
Điều 2 quy định rằng:
- Tất cả các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này.
- Phương tiện giao thông phải được đăng ký và cấp giấy phép trước khi tham gia hoạt động vận tải.
- Tài xế và nhân viên trên phương tiện giao thông phải được đào tạo và cấp giấy phép lái xe.
Điều 3: Quy định về an toàn giao thông
Điều 3 quy định rằng:
- Phương tiện giao thông phải được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn.
- Tài xế và nhân viên trên phương tiện giao thông phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông.
- Hàng hóa phải được xếp và buộc chắc chắn trên phương tiện giao thông để tránh gây tai nạn.
Điều 4: Quy định về bảo vệ môi trường
Điều 4 quy định rằng:
- Phương tiện giao thông phải được thiết kế và trang bị để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
- Tài xế và nhân viên trên phương tiện giao thông phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
- Hàng hóa phải được vận chuyển và lưu trữ theo cách không gây ô nhiễm môi trường.
Điều 5: Quy định về quyền lợi của người tham gia giao thông
Điều 5 quy định rằng:
- Người tham gia giao thông có quyền được bảo đảm an toàn và bảo vệ môi trường.
- Người tham gia giao thông có quyền khiếu nại và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bị vi phạm quyền lợi.
- Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này và các quy định khác liên quan đến giao thông.
Điều 6: Trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải
Điều 6 quy định rằng:
- Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải chịu trách nhiệm về việc tuân thủ các quy định của Bộ luật này.
- Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải có trách nhiệm bảo đảm an toàn và bảo vệ môi trường.
- Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu gây ra tai nạn hoặc ô nhiễm môi trường.
Điều 7: Quy định về xử lý vi phạm
Điều 7 quy định rằng:
- Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải vi phạm các quy định của Bộ luật này sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
- Các hình thức xử lý vi phạm bao gồm phạt tiền, thu hồi giấy phép, đình chỉ hoạt động và các hình thức khác.
- Các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động vận tải có quyền khiếu nại và yêu cầu xem xét lại quyết định xử lý vi phạm.
Điều 8: Quy định về hiệu lực và sửa đổi
Điều 8 quy định rằng:
- Bộ luật này có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
- Bộ luật này có thể được sửa đổi hoặc bổ sung theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
- Các quy định của Bộ luật này phải được phổ biến và tuyên truyền rộng rãi để người dân và các tổ chức hiểu và tuân thủ.

