Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1141/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1141/BGTVT-VT
Bộ luật 1141/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này quy định về các hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả hoạt động vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải và hàng không.
Đối tượng áp dụng của bộ luật này bao gồm các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả các doanh nghiệp vận tải, các cơ quan quản lý nhà nước và các cá nhân tham gia giao thông.
Điều 2: Định nghĩa và giải thích từ ngữ
Điều 2 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về định nghĩa và giải thích từ ngữ sử dụng trong bộ luật này. Theo đó, bộ luật này giải thích các từ ngữ như “giao thông vận tải”, “vận tải”, “đường bộ”, “đường sắt”, “đường thủy nội địa”, “hàng hải”, “hàng không” và các từ ngữ khác liên quan đến hoạt động giao thông vận tải.
Điều 3: Nguyên tắc hoạt động giao thông vận tải
Điều 3 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc hoạt động giao thông vận tải. Theo đó, hoạt động giao thông vận tải phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Bảo đảm an toàn giao thông
- Bảo vệ môi trường
- Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải
- Tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan đến hoạt động giao thông vận tải
Điều 4: Quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải
Điều 4 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải. Theo đó, các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải có các quyền và nghĩa vụ sau:
- Quyền: được tham gia hoạt động giao thông vận tải, được bảo đảm an toàn giao thông, được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
- Nghĩa vụ: phải tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan đến hoạt động giao thông vận tải, phải bảo đảm an toàn giao thông, phải bảo vệ môi trường
Điều 5: Quản lý nhà nước về giao thông vận tải
Điều 5 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về quản lý nhà nước về giao thông vận tải. Theo đó, quản lý nhà nước về giao thông vận tải được thực hiện bởi các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, bao gồm Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan quản lý nhà nước khác.
Các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có các nhiệm vụ và quyền hạn sau:
- Xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật liên quan đến hoạt động giao thông vận tải
- Quản lý và kiểm tra hoạt động giao thông vận tải
- Xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động giao thông vận tải
Điều 6: Thanh tra và kiểm tra về giao thông vận tải
Điều 6 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về thanh tra và kiểm tra về giao thông vận tải. Theo đó, thanh tra và kiểm tra về giao thông vận tải được thực hiện bởi các cơ quan thanh tra và kiểm tra có thẩm quyền.
Các cơ quan thanh tra và kiểm tra có thẩm quyền có các nhiệm vụ và quyền hạn sau:
- Thanh tra và kiểm tra hoạt động giao thông vận tải
- Xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động giao thông vận tải
- Báo cáo và đề xuất các biện pháp để cải thiện hoạt động giao thông vận tải
Điều 7: Xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động giao thông vận tải
Điều 7 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động giao thông vận tải. Theo đó, các hành vi vi phạm hành chính trong hoạt động giao thông vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Các hình thức xử lý vi phạm hành chính bao gồm:
- Phạt tiền
- Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm
Điều 8: Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải
Điều 8 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải. Theo đó, các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải phải chịu trách nhiệm về các hành vi của mình.
Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động giao thông vận tải phải:
- Chịu trách nhiệm về an toàn giao thông
- Chịu trách nhiệm về bảo vệ môi trường
- Chịu trách nhiệm về quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân khác
Điều 9: Giải quyết tranh chấp trong hoạt động giao thông vận tải
Điều 9 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về giải quyết tranh chấp trong hoạt động giao thông vận tải. Theo đó, các tranh chấp trong hoạt động giao thông vận tải sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật.
Các phương thức giải quyết tranh chấp bao gồm:
- Thương lượng
- Hòa giải
- Tòa án
Điều 10: Hiệu lực thi hành
Điều 10 của Bộ luật 1141/BGTVT-VT quy định về hiệu lực thi hành của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020.
Các quy định của bộ luật này sẽ được áp dụng đối với các hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

