TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1135/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1135/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1135/BGTVT-VT

Bộ luật 1135/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải hàng hóa và hành khách bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực từ ngày 15 tháng 9 năm 2022.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng bộ luật này điều chỉnh các hoạt động vận tải hàng hóa và hành khách bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải trên lãnh thổ Việt Nam. Bộ luật này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động vận tải, bao gồm cả các doanh nghiệp vận tải, lái xe, phụ xe và các đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Điều 2 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT giải thích các từ ngữ được sử dụng trong bộ luật này, bao gồm:

  • Vận tải hàng hóa: là việc chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông.
  • Vận tải hành khách: là việc chuyển hành khách từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông.
  • Đường bộ: là hệ thống đường giao thông được xây dựng và quản lý bởi Nhà nước để phục vụ cho việc vận tải hàng hóa và hành khách.
  • Đường sắt: là hệ thống đường sắt được xây dựng và quản lý bởi Nhà nước để phục vụ cho việc vận tải hàng hóa và hành khách.
  • Đường thủy nội địa: là hệ thống đường thủy được xây dựng và quản lý bởi Nhà nước để phục vụ cho việc vận tải hàng hóa và hành khách trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
  • Hàng hải: là hoạt động vận tải hàng hóa và hành khách bằng đường biển.

Điều 3: Nguyên tắc hoạt động vận tải

Điều 3 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng hoạt động vận tải phải tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Bảo đảm an toàn cho hành khách, lái xe, phụ xe và hàng hóa.
  • Bảo đảm chất lượng dịch vụ vận tải.
  • Tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của hành khách, lái xe, phụ xe và các đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải.
  • Phải có giấy phép kinh doanh vận tải và giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải.

Điều 4: Điều kiện kinh doanh vận tải

Điều 4 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng để được kinh doanh vận tải, các doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.
  • Có giấy phép kinh doanh vận tải.
  • Có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải.
  • Có đủ phương tiện giao thông và thiết bị để vận tải hàng hóa và hành khách.
  • Có đủ lái xe, phụ xe và nhân viên để vận tải hàng hóa và hành khách.

Điều 5: Giấy phép kinh doanh vận tải

Điều 5 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng giấy phép kinh doanh vận tải là giấy phép do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho các doanh nghiệp để kinh doanh vận tải. Giấy phép kinh doanh vận tải phải có các thông tin sau:

  • Tên và địa chỉ của doanh nghiệp.
  • Loại hình kinh doanh vận tải.
  • Phạm vi kinh doanh vận tải.
  • Thời hạn kinh doanh vận tải.

Điều 6: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải

Điều 6 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho các doanh nghiệp để đăng ký kinh doanh vận tải. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh vận tải phải có các thông tin sau:

  • Tên và địa chỉ của doanh nghiệp.
  • Loại hình kinh doanh vận tải.
  • Phạm vi kinh doanh vận tải.
  • Thời hạn kinh doanh vận tải.

Điều 7: Quy định về phương tiện giao thông

Điều 7 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng phương tiện giao thông phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Phải được đăng ký và cấp giấy chứng nhận đăng ký phương tiện giao thông.
  • Phải được kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.
  • Phải có đủ thiết bị và trang bị an toàn để vận tải hàng hóa và hành khách.

Điều 8: Quy định về lái xe và phụ xe

Điều 8 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng lái xe và phụ xe phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Phải có giấy phép lái xe và giấy chứng nhận đăng ký lái xe.
  • Phải có đủ sức khỏe và trình độ để vận tải hàng hóa và hành khách.
  • Phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 9: Quy định về vận tải hàng hóa

Điều 9 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng vận tải hàng hóa phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Phải có hợp đồng vận tải hàng hóa.
  • Phải có giấy chứng nhận đăng ký hàng hóa.
  • Phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 10: Quy định về vận tải hành khách

Điều 10 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng vận tải hành khách phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Phải có hợp đồng vận tải hành khách.
  • Phải có giấy chứng nhận đăng ký hành khách.
  • Phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 11: Trách nhiệm của các bên liên quan

Điều 11 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng các bên liên quan phải có trách nhiệm sau:

  • Doanh nghiệp vận tải phải có trách nhiệm bảo đảm an toàn cho hành khách, lái xe, phụ xe và hàng hóa.
  • Hành khách phải có trách nhiệm tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.
  • Lái xe và phụ xe phải có trách nhiệm tuân thủ các quy định về an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.

Điều 12: Xử lý vi phạm

Điều 12 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng các hành vi vi phạm các quy định của bộ luật này sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 13: Hiệu lực thi hành

Điều 13 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 15 tháng 9 năm 2022.

Điều 14: Tổ chức thực hiện

Điều 14 của Bộ luật 1135/BGTVT-VT quy định rằng Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan nhà nước có liên quan phải có trách nhiệm tổ chức thực hiện bộ luật này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)