TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1103/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1103/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1103/BGTVT-VT

Bộ luật 1103/BGTVT-VT là văn bản pháp luật quy định về việc vận tải đường bộ tại Việt Nam. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020.

Cấu trúc của Bộ luật 1103/BGTVT-VT

Bộ luật 1103/BGTVT-VT bao gồm 10 chương và 50 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Chương 1: Quy định chung
  • Chương 2: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
  • Chương 3: Điều kiện vận tải đường bộ
  • Chương 4: Vận tải hành khách
  • Chương 5: Vận tải hàng hóa
  • Chương 6: Vận tải đa phương thức
  • Chương 7: An toàn giao thông
  • Chương 8: Bảo vệ môi trường
  • Chương 9: Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm
  • Chương 10: Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương 1: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ tại Việt Nam, bao gồm vận tải hành khách, vận tải hàng hóa và vận tải đa phương thức.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Trong Bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau: “Vận tải đường bộ” là việc sử dụng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ để vận chuyển người, hàng hóa trên đường bộ.

Chương 2: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Điều 3: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ, có đủ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, có đủ tài chính để kinh doanh vận tải đường bộ.

Điều 4: Giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ

Giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ được cấp cho doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ khi đáp ứng đủ các điều kiện quy định tại Điều 3 của Bộ luật này.

Chương 3: Điều kiện vận tải đường bộ

Điều 5: Điều kiện vận tải đường bộ

Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy chứng nhận đăng ký phương tiện, có giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, có đủ thiết bị an toàn giao thông.

Điều 6: Người điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ

Người điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép lái xe, có đủ sức khỏe để điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.

Chương 4: Vận tải hành khách

Điều 7: Vận tải hành khách

Vận tải hành khách là việc sử dụng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ để vận chuyển người trên đường bộ.

Điều 8: Điều kiện vận tải hành khách

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải hành khách phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hành khách, có đủ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, có đủ tài chính để kinh doanh vận tải hành khách.

Chương 5: Vận tải hàng hóa

Điều 9: Vận tải hàng hóa

Vận tải hàng hóa là việc sử dụng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ để vận chuyển hàng hóa trên đường bộ.

Điều 10: Điều kiện vận tải hàng hóa

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải hàng hóa phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hàng hóa, có đủ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, có đủ tài chính để kinh doanh vận tải hàng hóa.

Chương 6: Vận tải đa phương thức

Điều 11: Vận tải đa phương thức

Vận tải đa phương thức là việc sử dụng nhiều phương thức vận tải khác nhau để vận chuyển người, hàng hóa.

Điều 12: Điều kiện vận tải đa phương thức

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đa phương thức phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức, có đủ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, có đủ tài chính để kinh doanh vận tải đa phương thức.

Chương 7: An toàn giao thông

Điều 13: An toàn giao thông

An toàn giao thông là việc bảo đảm an toàn cho người, phương tiện giao thông cơ giới đường bộ và hàng hóa khi tham gia giao thông.

Điều 14: Biện pháp bảo đảm an toàn giao thông

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ phải thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn giao thông sau: đào tạo người điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, kiểm tra phương tiện giao thông cơ giới đường bộ trước khi tham gia giao thông.

Chương 8: Bảo vệ môi trường

Điều 15: Bảo vệ môi trường

Bảo vệ môi trường là việc bảo đảm không gây ô nhiễm môi trường khi tham gia giao thông.

Điều 16: Biện pháp bảo vệ môi trường

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường sau: sử dụng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ thân thiện với môi trường, không thải chất thải ra môi trường.

Chương 9: Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm

Điều 17: Thanh tra, kiểm tra

Cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm thanh tra, kiểm tra doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ về việc thực hiện Bộ luật này.

Điều 18: Xử lý vi phạm

Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ vi phạm Bộ luật này sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Chương 10: Điều khoản chuyển tiếp và hiệu lực thi hành

Điều 19: Điều khoản chuyển tiếp

Các quy định của Bộ luật này sẽ được áp dụng đối với các doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh vận tải đường bộ đang hoạt động.

Điều 20: Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)