Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1102/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1102/BGTVT-VT
Bộ luật 1102/BGTVT-VT là văn bản quy phạm pháp luật quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm các quy định về điều kiện kinh doanh vận tải, quyền và nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh vận tải, quyền và nghĩa vụ của người lái xe, quyền và nghĩa vụ của hành khách, hàng hóa và các quy định khác liên quan đến vận tải đường bộ.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, bao gồm các quy định về điều kiện kinh doanh vận tải, quyền và nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh vận tải, quyền và nghĩa vụ của người lái xe, quyền và nghĩa vụ của hành khách, hàng hóa và các quy định khác liên quan đến vận tải đường bộ.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Điều 2 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về giải thích từ ngữ được sử dụng trong bộ luật này. Theo đó, các từ ngữ được giải thích như sau:
- Vận tải đường bộ là việc sử dụng phương tiện giao thông cơ giới đường bộ để vận chuyển hành khách, hàng hóa trên đường bộ.
- Đơn vị kinh doanh vận tải là tổ chức, cá nhân có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ.
- Người lái xe là người điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
- Hành khách là người được vận chuyển trên phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
- Hàng hóa là tài sản được vận chuyển trên phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
Điều 3: Nguyên tắc vận tải đường bộ
Điều 3 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc vận tải đường bộ. Theo đó, việc vận tải đường bộ phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Đảm bảo an toàn giao thông.
- Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của hành khách, hàng hóa.
- Đảm bảo chất lượng dịch vụ vận tải.
- Đảm bảo bảo vệ môi trường.
Điều 4: Điều kiện kinh doanh vận tải
Điều 4 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về điều kiện kinh doanh vận tải. Theo đó, để được kinh doanh vận tải, đơn vị kinh doanh vận tải phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Được cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ.
- Có đủ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ để kinh doanh vận tải.
- Có đủ người lái xe để kinh doanh vận tải.
- Có đủ thiết bị, phương tiện để đảm bảo an toàn giao thông.
Điều 5: Quyền và nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh vận tải
Điều 5 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh vận tải. Theo đó, đơn vị kinh doanh vận tải có các quyền và nghĩa vụ sau:
- Quyền: được kinh doanh vận tải đường bộ, được thu giá vé, cước phí vận tải.
- Nghĩa vụ: phải đảm bảo an toàn giao thông, phải đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của hành khách, hàng hóa, phải đảm bảo chất lượng dịch vụ vận tải.
Điều 6: Quyền và nghĩa vụ của người lái xe
Điều 6 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của người lái xe. Theo đó, người lái xe có các quyền và nghĩa vụ sau:
- Quyền: được điều khiển phương tiện giao thông cơ giới đường bộ, được nhận lương, thưởng.
- Nghĩa vụ: phải đảm bảo an toàn giao thông, phải tuân thủ các quy định về giao thông đường bộ, phải đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của hành khách, hàng hóa.
Điều 7: Quyền và nghĩa vụ của hành khách
Điều 7 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của hành khách. Theo đó, hành khách có các quyền và nghĩa vụ sau:
- Quyền: được vận chuyển an toàn, được nhận vé, hóa đơn vận tải.
- Nghĩa vụ: phải tuân thủ các quy định về giao thông đường bộ, phải giữ gìn vệ sinh, trật tự trên phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.
Điều 8: Quyền và nghĩa vụ của chủ hàng hóa
Điều 8 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của chủ hàng hóa. Theo đó, chủ hàng hóa có các quyền và nghĩa vụ sau:
- Quyền: được vận chuyển hàng hóa an toàn, được nhận hóa đơn vận tải.
- Nghĩa vụ: phải cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa, phải trả cước phí vận tải.
Điều 9: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức
Điều 9 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức. Theo đó, các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm sau:
- Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải đường bộ.
- Cung cấp thông tin, hỗ trợ cho hoạt động vận tải đường bộ.
- Đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường.
Điều 10: Xử lý vi phạm
Điều 10 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm. Theo đó, các hành vi vi phạm trong hoạt động vận tải đường bộ sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Điều 11: Hiệu lực thi hành
Điều 11 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về hiệu lực thi hành. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được ban hành.
Điều 12: Tổ chức thực hiện
Điều 12 của Bộ luật 1102/BGTVT-VT quy định về tổ chức thực hiện. Theo đó, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm tổ chức thực hiện bộ luật này.

