TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1034/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1034/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1034/BGTVT-VT

Bộ luật 1034/BGTVT-VT là một trong những văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ quyền lợi của hành khách và hàng hóa, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành vận tải.

Cấu trúc của Bộ luật 1034/BGTVT-VT

Bộ luật 1034/BGTVT-VT bao gồm 11 chương và 103 điều, quy định về các vấn đề sau:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng hải
  • Chương VI: An toàn giao thông
  • Chương VII: Bảo vệ môi trường
  • Chương VIII: Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan
  • Chương IX: Trách nhiệm và xử lý vi phạm
  • Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương XI: Điều khoản thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương I: Quy định chung

Chương này quy định về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, giải thích từ ngữ và nguyên tắc chung của Bộ luật.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải, bao gồm cả việc vận chuyển hành khách và hàng hóa.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng đối với tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Chương II: Vận tải đường bộ

Chương này quy định về vận tải đường bộ, bao gồm cả việc vận chuyển hành khách và hàng hóa.

Điều 10: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải, có đủ phương tiện vận tải, có đủ lái xe và nhân viên phục vụ, có đủ thiết bị an toàn giao thông.

Điều 11: Quy định về phương tiện vận tải đường bộ

Phương tiện vận tải đường bộ phải đáp ứng các quy định về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương III: Vận tải đường sắt

Chương này quy định về vận tải đường sắt, bao gồm cả việc vận chuyển hành khách và hàng hóa.

Điều 20: Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải, có đủ phương tiện vận tải, có đủ lái xe và nhân viên phục vụ, có đủ thiết bị an toàn giao thông.

Điều 21: Quy định về phương tiện vận tải đường sắt

Phương tiện vận tải đường sắt phải đáp ứng các quy định về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Chương này quy định về vận tải đường thủy nội địa, bao gồm cả việc vận chuyển hành khách và hàng hóa.

Điều 30: Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải, có đủ phương tiện vận tải, có đủ thuyền viên và nhân viên phục vụ, có đủ thiết bị an toàn giao thông.

Điều 31: Quy định về phương tiện vận tải đường thủy nội địa

Phương tiện vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các quy định về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương V: Vận tải hàng hải

Chương này quy định về vận tải hàng hải, bao gồm cả việc vận chuyển hành khách và hàng hóa.

Điều 40: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải

Doanh nghiệp kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải, có đủ phương tiện vận tải, có đủ thuyền viên và nhân viên phục vụ, có đủ thiết bị an toàn giao thông.

Điều 41: Quy định về phương tiện vận tải hàng hải

Phương tiện vận tải hàng hải phải đáp ứng các quy định về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường.

Chương VI: An toàn giao thông

Chương này quy định về an toàn giao thông trong vận tải.

Điều 50: Nguyên tắc an toàn giao thông

An toàn giao thông là nguyên tắc cơ bản trong vận tải, nhằm đảm bảo sự an toàn của hành khách, hàng hóa và phương tiện vận tải.

Điều 51: Quy định về an toàn giao thông

Doanh nghiệp vận tải phải thực hiện các quy định về an toàn giao thông, bao gồm cả việc đào tạo nhân viên, bảo dưỡng phương tiện và thiết bị an toàn.

Chương VII: Bảo vệ môi trường

Chương này quy định về bảo vệ môi trường trong vận tải.

Điều 60: Nguyên tắc bảo vệ môi trường

Bảo vệ môi trường là nguyên tắc cơ bản trong vận tải, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của vận tải đến môi trường.

Điều 61: Quy định về bảo vệ môi trường

Doanh nghiệp vận tải phải thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường, bao gồm cả việc sử dụng nhiên liệu sạch, giảm thiểu tiếng ồn và khí thải.

Chương VIII: Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan

Chương này quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong vận tải.

Điều 70: Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp vận tải

Doanh nghiệp vận tải có quyền và nghĩa vụ cung cấp dịch vụ vận tải an toàn, bảo vệ môi trường và thực hiện các quy định của pháp luật.

Điều 71: Quyền và nghĩa vụ của hành khách và chủ hàng

Hành khách và chủ hàng có quyền và nghĩa vụ sử dụng dịch vụ vận tải an toàn, bảo vệ môi trường và thực hiện các quy định của pháp luật.

Chương IX: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Chương này quy định về trách nhiệm và xử lý vi phạm trong vận tải.

Điều 80: Trách nhiệm của doanh nghiệp vận tải

Doanh nghiệp vận tải phải chịu trách nhiệm về việc vận chuyển hành khách và hàng hóa, bao gồm cả việc bồi thường thiệt hại.

Điều 81: Xử lý vi phạm

Vi phạm trong vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm cả việc phạt tiền, thu hồi giấy phép và đình chỉ hoạt động.

Chương X: Điều khoản chuyển tiếp

Chương này quy định về điều khoản chuyển tiếp trong vận tải.

Điều 90: Điều khoản chuyển tiếp

Doanh nghiệp vận tải phải chuyển đổi sang loại hình kinh doanh mới trong thời hạn quy định.

Chương XI: Điều khoản thi hành

Chương này quy định về điều khoản thi hành trong vận tải.

Điều 100: Điều khoản thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày quy định.

Điều 101: Quy định về việc sửa đổi, bổ sung

Bộ luật này có thể được sửa đổi, bổ sung theo quy định của pháp luật.

Điều 102: Quy định về việc giải thích

Bộ luật này sẽ được giải thích theo quy định của pháp luật.

Điều 103: Quy định về việc thực hiện

Bộ luật này sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)