TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1155/QĐ-BGTVT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Quyết định
  • Số hiệu: 1155/QĐ-BGTVT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông vận tải
  • Ngày ban hành: 13/09/2023
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

QUYẾT ĐỊNH SỐ 1132/QĐ-BGTVT CỦA BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI QUY ĐỊNH CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ, QUYỀN HẠN VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA CỤC ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM

Quyết định số 1132/QĐ-BGTVT là một văn bản pháp quy quan trọng, xác lập nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực đường bộ tại Việt Nam. Văn bản này không chỉ phân định rõ ràng trách nhiệm của Cục Đường bộ Việt Nam mà còn là kim chỉ nam cho các hoạt động đầu tư, khai thác và bảo trì hạ tầng giao thông đường bộ trên quy mô toàn quốc.

Điều 1. Vị trí và chức năng

1. Cục Đường bộ Việt Nam là tổ chức trực thuộc Bộ Giao thông vận tải, thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quản lý nhà nước và tổ chức thực thi pháp luật về giao thông vận tải đường bộ trong phạm vi cả nước, trừ những nhiệm vụ được giao cho Cục Đường cao tốc Việt Nam.

2. Cục Đường bộ Việt Nam có tư cách pháp nhân, có con dấu hình Quốc huy, có tài khoản riêng tại Kho bạc Nhà nước, có trụ sở tại thành phố Hà Nội.

3. Cục Đường bộ Việt Nam có tên giao dịch bằng tiếng Anh: Department for Roads of Viet Nam (viết tắt là DRVN).

Phân tích chuyên sâu: Vị trí pháp lý của Cục Đường bộ Việt Nam được xác định là cơ quan thực thi chuyên ngành. Việc sở hữu con dấu hình Quốc huy khẳng định quyền lực nhà nước mạnh mẽ trong việc ra các quyết định hành chính và pháp lý liên quan đến huyết mạch giao thông của quốc gia. Sự tách biệt chức năng với Cục Đường cao tốc Việt Nam cho thấy sự chuyên môn hóa sâu sắc trong quản lý hạ tầng giao thông hiện đại, giúp tối ưu hóa nguồn lực và tránh chồng chéo nhiệm vụ.

Điều 2. Nhiệm vụ và quyền hạn

Cục Đường bộ Việt Nam thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn sau đây:

1. Về xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, quy hoạch, kế hoạch:

  • a) Xây dựng để Bộ trưởng trình cấp có thẩm quyền ban hành hoặc ban hành theo thẩm quyền các dự án luật, dự thảo nghị quyết của Quốc hội; dự án pháp lệnh, dự thảo nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; dự thảo nghị định của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ về giao thông vận tải đường bộ.
  • b) Xây dựng để Bộ trưởng ban hành các thông tư, quyết định, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn quốc gia và các văn bản khác về giao thông vận tải đường bộ.
  • c) Xây dựng quy hoạch mạng lưới đường bộ, quy hoạch có tính chất kỹ thuật, chuyên ngành đường bộ theo quy định của pháp luật.
  • d) Xây dựng kế hoạch 05 năm, kế hoạch hàng năm, các chương trình, dự án quốc gia, các đề án phát triển giao thông vận tải đường bộ trong phạm vi cả nước.

Phân tích chuyên sâu: Đây là nhóm nhiệm vụ “thượng tầng”, đóng vai trò kiến tạo hành lang pháp lý. Cục không chỉ là đơn vị thực thi mà còn là “kiến trúc sư” thiết lập các quy tắc cuộc chơi thông qua việc dự thảo luật và quy chuẩn. Việc xây dựng kế hoạch 5 năm và hàng năm đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, sự kết hợp đa ngành giữa kinh tế, kỹ thuật và môi trường để đảm bảo giao thông đường bộ luôn đi trước một bước, làm động lực cho phát triển kinh tế.

2. Về quản lý hạ tầng giao thông đường bộ:

  • a) Tổ chức quản lý, khai thác, bảo trì hệ thống quốc lộ (trừ các tuyến đường cao tốc được giao cho Cục Đường cao tốc Việt Nam).
  • b) Hướng dẫn, kiểm tra công tác quản lý, bảo trì hệ thống đường tỉnh, đường đô thị, đường nông thôn và đường chuyên dùng.
  • c) Thẩm định, trình Bộ trưởng quyết định phân loại, điều chỉnh hệ thống quốc lộ; quyết định điều chuyển tài sản hạ tầng giao thông đường bộ.
  • d) Tổ chức thực hiện công tác phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn trong lĩnh vực đường bộ.

Phân tích chuyên sâu: Quản lý hạ tầng là nhiệm vụ trọng tâm và nặng nề nhất. Việc “hướng dẫn, kiểm tra” đối với các cấp địa phương đảm bảo tính thống nhất của mạng lưới giao thông toàn quốc. Hệ thống quốc lộ đóng vai trò là “xương sống” của nền kinh tế, do đó, công tác bảo trì phải được thực hiện định kỳ và khoa học nhằm kéo dài tuổi thọ công trình và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người tham gia giao thông.

3. Về quản lý phương tiện và người điều khiển phương tiện:

  • a) Quản lý đào tạo, sát hạch, cấp, đổi, thu hồi giấy phép lái xe cơ giới đường bộ.
  • b) Quản lý việc cấp biển số xe máy chuyên dùng.
  • c) Tổ chức triển khai thực hiện công tác đăng ký phương tiện giao thông đường bộ theo quy định của pháp luật.

Phân tích chuyên sâu: Đây là khía cạnh quản lý “con người” và “phương tiện”. Việc kiểm soát chặt chẽ từ khâu đào tạo đến sát hạch lái xe là yếu tố cốt lõi để giảm thiểu tai nạn giao thông từ gốc. Cục Đường bộ phải không ngừng cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin (như dịch vụ công trực tuyến mức độ 4) để tạo thuận lợi cho người dân trong việc cấp đổi giấy phép lái xe.

4. Về quản lý vận tải đường bộ:

  • a) Quản lý hoạt động vận tải hành khách bằng xe ô tô; vận tải hàng hóa bằng xe ô tô.
  • b) Quản lý các bến xe, bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ trên hệ thống quốc lộ.
  • c) Cấp, thu hồi các loại giấy phép kinh doanh vận tải, phù hiệu, biển hiệu cho phương tiện vận tải theo quy định.

Phân tích chuyên sâu: Quản lý vận tải không chỉ là việc cấp phép mà còn là điều tiết thị trường, đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Việc quản lý trạm dừng nghỉ trên quốc lộ đang trở thành một xu thế mới, hướng tới việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách và tài xế, góp phần nâng cao an toàn giao thông trên các cung đường dài.

5. Về an toàn giao thông đường bộ:

  • a) Phối hợp với các cơ quan liên quan tổ chức thực hiện các giải pháp bảo đảm an toàn giao thông đường bộ.
  • b) Xử lý các “điểm đen”, điểm tiềm ẩn tai nạn giao thông trên hệ thống quốc lộ.
  • c) Thẩm tra an toàn giao thông đối với các dự án xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp đường bộ.

Phân tích chuyên sâu: An toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu. Việc xử lý “điểm đen” là nhiệm vụ kỹ thuật đòi hỏi sự phản ứng nhanh. Cục cần phải phối hợp chặt chẽ với lực lượng Cảnh sát giao thông và chính quyền địa phương để thiết lập một hệ sinh thái giao thông an toàn, bền vững.

Điều 3. Cơ cấu tổ chức

Cơ cấu tổ chức của Cục Đường bộ Việt Nam được thiết kế tinh gọn nhưng đảm bảo bao quát toàn bộ các lĩnh vực quản lý chuyên sâu:

1. Các tổ chức giúp Cục trưởng thực hiện chức năng quản lý nhà nước:

  • a) Phòng Tổ chức – Cán bộ.
  • b) Phòng Kế hoạch – Đầu tư.
  • c) Phòng Tài chính.
  • d) Phòng Kết cấu hạ tầng giao thông.
  • đ) Phòng Quản lý vận tải, phương tiện và người lái.
  • e) Phòng Pháp chế – Thanh tra.
  • g) Phòng Khoa học công nghệ, Môi trường và Hợp tác quốc tế.
  • h) Văn phòng Cục.

2. Các chi cục trực thuộc (Các Khu Quản lý đường bộ):

  • a) Khu Quản lý đường bộ I (trụ sở tại Hà Nội).
  • b) Khu Quản lý đường bộ II (trụ sở tại Nghệ An).
  • c) Khu Quản lý đường bộ III (trụ sở tại Đà Nẵng).
  • d) Khu Quản lý đường bộ IV (trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh).

3. Các đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc:

  • a) Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường bộ.
  • b) Các Trung tâm Kỹ thuật đường bộ (I, II, III, IV).

Phân tích chuyên sâu: Mô hình tổ chức theo các Khu Quản lý đường bộ (I, II, III, IV) thể hiện tư duy quản lý theo vùng địa lý, giúp Cục có thể bám sát địa bàn, xử lý kịp thời các sự cố hạ tầng tại địa phương. Sự hiện diện của các đơn vị sự nghiệp như Trường Cao đẳng và các Trung tâm Kỹ thuật đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực kiểm định, tư vấn kỹ thuật độc lập cho các dự án giao thông.

Điều 4. Lãnh đạo Cục

1. Cục Đường bộ Việt Nam có Cục trưởng và các Phó Cục trưởng.

2. Cục trưởng do Bộ trưởng quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm, luân chuyển, điều động theo quy định của pháp luật. Cục trưởng là người đứng đầu Cục, chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng và trước pháp luật về toàn bộ hoạt động của Cục.

3. Các Phó Cục trưởng do Bộ trưởng quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm, luân chuyển, điều động theo đề nghị của Cục trưởng. Phó Cục trưởng giúp Cục trưởng theo dõi, chỉ đạo một số mặt công tác theo phân công của Cục trưởng và chịu trách nhiệm trước Cục trưởng, trước pháp luật về nhiệm vụ được phân công.

Phân tích chuyên sâu: Nguyên tắc tập trung dân chủ và chế độ thủ trưởng được thể hiện rõ nét. Cục trưởng không chỉ là người điều hành mà còn là người chịu trách nhiệm cuối cùng về các sai sót pháp lý hoặc kỹ thuật trong hệ thống. Điều này đòi hỏi người đứng đầu phải có bản lĩnh chính trị vững vàng và chuyên môn nghiệp vụ tinh thông.

Điều 5. Hiệu lực và trách nhiệm thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Các quy định trước đây trái với Quyết định này đều bãi bỏ.

2. Chánh Văn phòng Bộ, Chánh Thanh tra Bộ, các Vụ trưởng, Cục trưởng Cục Đường bộ Việt Nam, Cục trưởng các Cục thuộc Bộ và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

Tổng kết đánh giá: Quyết định số 1132/QĐ-BGTVT là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa bộ máy quản lý nhà nước về giao thông đường bộ. Bằng việc chi tiết hóa từng chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn, văn bản này tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ, đồng thời thúc đẩy tính chủ động, sáng tạo của Cục Đường bộ Việt Nam trong việc thực hiện mục tiêu phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ, hiện đại, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong quyết định này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống giao thông vận tải đường bộ an toàn, thông suốt và hiệu quả.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)