Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: 45/2019/QH14
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 14/06/2019
- Tình trạng: ĐANG CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ luật Hình sự Việt Nam
Bộ luật Hình sự là văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về các tội phạm và hình phạt đối với người phạm tội. Dưới đây là nội dung chi tiết của Bộ luật Hình sự Việt Nam.
Phần thứ nhất: Những quy định chung
Phần này quy định về các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự, bao gồm:
- Nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân
- Nguyên tắc công bằng, công lý
- Nguyên tắc trách nhiệm hình sự
- Nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự
Phần thứ hai: Các tội phạm
Phần này quy định về các tội phạm được phân loại thành các chương sau:
- Chương XIII: Các tội phạm chống lại độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ
- Chương XIV: Các tội phạm chống lại chính quyền nhân dân
- Chương XV: Các tội phạm chống lại quyền, tự do của con người
- Chương XVI: Các tội phạm về tài sản
- Chương XVII: Các tội phạm về môi trường
- Chương XVIII: Các tội phạm về ma túy
- Chương XIX: Các tội phạm về vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ
- Chương XX: Các tội phạm về tham nhũng
Phần thứ ba: Hình phạt
Phần này quy định về các loại hình phạt, bao gồm:
- Hình phạt chính: phạt tù, phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ, phạt cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
- Hình phạt bổ sung: phạt tiền, phạt cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, phạt quản chế, phạt cấm cư trú
Phần thứ tư: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Phần này quy định về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, bao gồm:
- Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là thời hạn mà trong đó người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự
- Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định cho từng loại tội phạm
Phần thứ năm: Truy cứu trách nhiệm hình sự
Phần này quy định về trình tự, thủ tục truy cứu trách nhiệm hình sự, bao gồm:
- Khởi tố vụ án hình sự
- Điều tra vụ án hình sự
- Truy tố vụ án hình sự
- Xét xử vụ án hình sự
Phần thứ sáu: Chứng cứ và chứng minh
Phần này quy định về chứng cứ và chứng minh trong tố tụng hình sự, bao gồm:
- Chứng cứ là những thông tin, tài liệu, vật chứng có liên quan đến vụ án hình sự
- Chứng minh là việc thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ để xác định tội phạm và người phạm tội
Phần thứ bảy: Miễn trách nhiệm hình sự
Phần này quy định về các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự, bao gồm:
- Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự nếu đã bị xét xử và đã có bản án có hiệu lực pháp luật
- Người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự nếu đã được đặc xá, ân giảm
Phần thứ tám: Án treo
Phần này quy định về án treo, bao gồm:
- Án treo là hình phạt được áp dụng đối với người phạm tội có thời hạn tù không quá 3 năm
- Người được hưởng án treo phải chấp hành các điều kiện của án treo
Phần thứ chín: Cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định
Phần này quy định về cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, bao gồm:
- Cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định là hình phạt bổ sung được áp dụng đối với người phạm tội
- Người bị cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định không được phép hành nghề hoặc làm công việc đó
Phần thứ mười: Quản chế
Phần này quy định về quản chế, bao gồm:
- Quản chế là hình phạt bổ sung được áp dụng đối với người phạm tội
- Người bị quản chế phải chấp hành các điều kiện của quản chế
Phần thứ mười một: Cấm cư trú
Phần này quy định về cấm cư trú, bao gồm:
- Cấm cư trú là hình phạt bổ sung được áp dụng đối với người phạm tội
- Người bị cấm cư trú không được phép cư trú tại địa điểm được chỉ định
Phần thứ mười hai: Tịch thu tài sản
Phần này quy định về tịch thu tài sản, bao gồm:
- Tịch thu tài sản là hình phạt bổ sung được áp dụng đối với người phạm tội
- Tài sản bị tịch thu được sung vào ngân sách nhà nước
Phần thứ mười ba: Trách nhiệm bồi thường
Phần này quy định về trách nhiệm bồi thường, bao gồm:
- Người phạm tội phải bồi thường cho người bị hại
- Trách nhiệm bồi thường được xác định dựa trên mức độ thiệt hại
Phần thứ mười bốn: Khiếu nại, tố cáo
Phần này quy định về khiếu nại, tố cáo, bao gồm:
- Người bị hại, người phạm tội có quyền khiếu nại, tố cáo
- Thủ tục khiếu nại, tố cáo được quy định bởi pháp luật
Phần thứ mười lăm: Điều khoản chuyển tiếp
Phần này quy định về điều khoản chuyển tiếp, bao gồm:
- Điều khoản chuyển tiếp được áp dụng đối với các vụ án hình sự đang được xử lý
- Điều khoản chuyển tiếp được quy định để bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người bị hại, người phạm tội
Phần thứ mười sáu: Điều khoản cuối cùng
Phần này quy định về điều khoản cuối cùng, bao gồm:
- Bộ luật Hình sự có hiệu lực thi hành từ ngày được công bố
- Bộ luật Hình sự được áp dụng đối với tất cả các vụ án hình sự

