Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị quyết
- Số hiệu: 12/2023/NĐ-CP
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 15/03/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Quy tắc Thi hành Bộ Giao thông vận tải
Văn bản này quy định chi tiết và hướng dẫn việc thi hành các quy định liên quan đến hoạt động của Bộ Giao thông vận tải, nhằm đảm bảo tính thống nhất, hiệu quả và minh bạch trong quản lý nhà nước về giao thông vận tải tại Việt Nam.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh
Điều luật này quy định về:
- Phạm vi áp dụng: Các quy định về thi hành Bộ Giao thông vận tải áp dụng cho tất cả các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động quản lý nhà nước về giao thông vận tải trên phạm vi toàn quốc. Điều này bao gồm các đơn vị thuộc Bộ, các Sở Giao thông vận tải tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải, và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc tuân thủ các quy định pháp luật về giao thông vận tải.
- Mục tiêu: Đảm bảo sự vận hành thông suốt, an toàn, hiệu quả của hệ thống giao thông vận tải; nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành; bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và doanh nghiệp; thực hiện các cam kết quốc tế về giao thông vận tải.
- Nguyên tắc chung: Việc thi hành các quy định liên quan đến Bộ Giao thông vận tải phải tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đồng thời, phải đảm bảo tính dân chủ, công khai, minh bạch, khách quan, kịp thời và hiệu quả.
Điều 2: Đối tượng áp dụng
Điều luật này áp dụng đối với:
- Cơ quan quản lý nhà nước: Bao gồm Bộ Giao thông vận tải, các Tổng cục, Cục trực thuộc Bộ; Sở Giao thông vận tải các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện thực hiện chức năng quản lý nhà nước về giao thông vận tải.
- Các tổ chức, doanh nghiệp: Các đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, hộ kinh doanh hoạt động trong các lĩnh vực vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải, hàng không và các lĩnh vực liên quan khác thuộc phạm vi quản lý của Bộ Giao thông vận tải.
- Cá nhân: Công dân Việt Nam, người nước ngoài, tổ chức nước ngoài tham gia vào các hoạt động liên quan đến giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.
- Các tổ chức quốc tế và cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam có hoạt động liên quan đến lĩnh vực giao thông vận tải.
Điều 3: Giải thích từ ngữ
Trong Điều luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- “Thi hành Bộ Giao thông vận tải”: Là quá trình thực hiện, áp dụng và triển khai các quy định của pháp luật, các văn bản quy phạm pháp luật, các quyết định, chỉ thị, kế hoạch và các nhiệm vụ, quyền hạn thuộc thẩm quyền của Bộ Giao thông vận tải trong quản lý nhà nước về các lĩnh vực giao thông vận tải.
- “Quản lý nhà nước về giao thông vận tải”: Là hoạt động quản lý của Nhà nước đối với các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khai thác và sử dụng kết cấu hạ tầng giao thông vận tải, phương tiện giao thông vận tải, người tham gia giao thông vận tải và các hoạt động có liên quan khác nhằm bảo đảm trật tự, an toàn, hiệu quả và phát triển bền vững của hệ thống giao thông vận tải.
- “Kết cấu hạ tầng giao thông vận tải”: Bao gồm hệ thống đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, cảng biển, bến cảng, luồng hàng hải, sân bay, bến cảng hàng không, công trình giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải, hàng không và các công trình phụ trợ khác.
- “Phương tiện giao thông vận tải”: Bao gồm xe ô tô, xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp, tàu bay, tàu thủy, tàu hỏa, phương tiện thủy nội địa và các loại phương tiện khác được phép tham gia giao thông theo quy định của pháp luật.
- “Người tham gia giao thông vận tải”: Bao gồm người điều khiển phương tiện giao thông vận tải, người ngồi trên phương tiện giao thông vận tải, người đi bộ, người phục vụ trên phương tiện giao thông vận tải và các đối tượng khác có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải.
Điều 4: Trách nhiệm của Bộ Giao thông vận tải
Bộ Giao thông vận tải có trách nhiệm:
- Xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật: Tổ chức nghiên cứu, đề xuất Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về giao thông vận tải; ban hành theo thẩm quyền các thông tư, quyết định, chỉ thị để hướng dẫn thi hành luật, nghị định, các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc xây dựng văn bản quy phạm pháp luật phải tuân thủ quy trình, thủ tục theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo tính khả thi, phù hợp với thực tiễn và xu hướng phát triển của ngành.
- Tổ chức thực hiện và kiểm tra, thanh tra: Chỉ đạo, tổ chức thực hiện các chủ trương, chính sách, pháp luật về giao thông vận tải trên phạm vi toàn quốc. Tổ chức công tác kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật về giao thông vận tải của các cơ quan, tổ chức, cá nhân thuộc phạm vi quản lý. Kết quả kiểm tra, thanh tra phải được công khai và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm theo quy định của pháp luật.
- Quản lý nhà nước về kết cấu hạ tầng giao thông vận tải: Lập quy hoạch, kế hoạch phát triển kết cấu hạ tầng giao thông vận tải; phê duyệt, thẩm định các dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng giao thông vận tải; quản lý, bảo trì, khai thác hiệu quả các công trình giao thông vận tải; đảm bảo an toàn cho kết cấu hạ tầng giao thông vận tải.
- Quản lý nhà nước về vận tải: Xây dựng và ban hành các quy định về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với phương tiện giao thông vận tải; cấp phép hoạt động kinh doanh vận tải; quản lý, giám sát hoạt động vận tải để đảm bảo an toàn, chất lượng dịch vụ và quyền lợi của người dân, doanh nghiệp.
- Quản lý nhà nước về an toàn giao thông vận tải: Xây dựng và triển khai các chương trình, kế hoạch hành động quốc gia về đảm bảo trật tự, an toàn giao thông vận tải; tổ chức điều tra, xác minh nguyên nhân các tai nạn giao thông vận tải; đề xuất các giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu tai nạn giao thông vận tải.
- Hợp tác quốc tế: Chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan thực hiện hợp tác quốc tế về giao thông vận tải; tham gia các tổ chức quốc tế về giao thông vận tải; tiếp nhận, chuyển giao công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực giao thông vận tải.
- Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực: Xây dựng kế hoạch, chương trình đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành giao thông vận tải; phát triển đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có đủ phẩm chất, năng lực, trình độ đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ.
Điều 5: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác
Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có trách nhiệm:
- Tuân thủ pháp luật: Nghiên cứu, học tập và nghiêm chỉnh chấp hành các quy định của pháp luật về giao thông vận tải.
- Thực hiện yêu cầu, nhiệm vụ: Thực hiện đầy đủ, kịp thời các yêu cầu, nhiệm vụ được giao liên quan đến công tác quản lý nhà nước về giao thông vận tải.
- Báo cáo, cung cấp thông tin: Có trách nhiệm báo cáo, cung cấp thông tin kịp thời, chính xác cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi có yêu cầu hoặc khi phát hiện các vấn đề bất cập, sai phạm liên quan đến hoạt động giao thông vận tải.
- Phối hợp: Phối hợp chặt chẽ với Bộ Giao thông vận tải và các cơ quan có liên quan trong quá trình triển khai các nhiệm vụ, chương trình, dự án về giao thông vận tải.
- Tham gia ý kiến: Tham gia đóng góp ý kiến vào quá trình xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật về giao thông vận tải.
Điều 6: Hiệu lực thi hành
Điều luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày [Ngày có hiệu lực].
Trong quá trình triển khai thi hành, nếu có vướng mắc hoặc cần sửa đổi, bổ sung, các cơ quan, tổ chức, cá nhân kịp thời phản ánh về Bộ Giao thông vận tải để xem xét, giải quyết theo thẩm quyền.

