TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 12/2020/TT-BGTVT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 12/2020/TT-BGTVT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 03/04/2020
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Luật Giao Thông Đường Bộ Việt Nam: Những Sửa Đổi Quan Trọng Từ Bộ Giao Thông Vận Tải

Nội dung này trình bày chi tiết các quy định sửa đổi, bổ sung được ban hành bởi Bộ Giao Thông Vận Tải, nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của Luật Giao Thông Đường Bộ Việt Nam.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Sửa đổi Điều 1 của Luật Giao thông đường bộ theo hướng quy định rõ ràng hơn về phạm vi điều chỉnh, làm nổi bật các nội dung mới được bổ sung liên quan đến:

  • Quy định về phương tiện giao thông

    Nội dung sửa đổi tập trung vào việc làm rõ các loại phương tiện giao thông đường bộ, bao gồm nhưng không giới hạn ở xe ô tô, xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp, xe máy điện, xe thô sơ khác, và các phương tiện chuyên dùng. Đặc biệt, có những quy định mới về:

    • Phân loại và tiêu chuẩn kỹ thuật

      Việc phân loại phương tiện được chi tiết hóa hơn, dựa trên các tiêu chí như khối lượng, số chỗ ngồi, mục đích sử dụng. Các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan đến an toàn, khí thải, tiếng ồn sẽ được cập nhật thường xuyên theo các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất, đảm bảo phương tiện tham gia giao thông có chất lượng và an toàn cao.

    • Xe điện và phương tiện cá nhân

      Sửa đổi chú trọng đến sự gia tăng của các loại xe điện, xe đạp điện, xe máy điện và các phương tiện di chuyển cá nhân khác. Các quy định về tốc độ tối đa, khu vực được phép hoạt động, trang bị an toàn (như đèn, phanh) sẽ được bổ sung, cân bằng giữa việc khuyến khích giao thông xanh và đảm bảo an ninh trật tự.

    • Xe chuyên dùng

      Các quy định liên quan đến xe chuyên dùng như xe cứu thương, xe chữa cháy, xe cảnh sát, xe phục vụ công trình giao thông sẽ được làm rõ về quyền ưu tiên, cách thức nhận diện và các điều kiện đặc thù khi tham gia giao thông.

  • Quy định về người tham gia giao thông

    Đối tượng áp dụng được mở rộng và phân định rõ ràng hơn, bao gồm:

    • Người lái xe

      Bao gồm người điều khiển tất cả các loại phương tiện cơ giới và thô sơ. Sửa đổi tập trung vào độ tuổi tối thiểu được phép điều khiển từng loại phương tiện, yêu cầu về giấy phép lái xe, và các tiêu chuẩn về sức khỏe, tâm thần.

    • Người ngồi trên xe

      Mở rộng trách nhiệm và quyền lợi cho người ngồi trên xe, đặc biệt nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định về an toàn như thắt dây an toàn, đội mũ bảo hiểm.

    • Người đi bộ

      Quy định về hành vi của người đi bộ được chi tiết hóa, bao gồm việc sử dụng làn đường dành cho người đi bộ, quy tắc qua đường an toàn, và trách nhiệm khi vi phạm.

    • Người điều khiển phương tiện thô sơ và xe đạp

      Có những quy định riêng biệt và cụ thể hơn cho nhóm đối tượng này, phù hợp với đặc điểm phương tiện và tốc độ di chuyển.

  • Quy định về hệ thống báo hiệu đường bộ

    Nội dung sửa đổi mở rộng và làm rõ:

    • Biển báo

      Cập nhật các loại biển báo mới, bổ sung các ký hiệu và ý nghĩa cho phù hợp với tình hình giao thông hiện đại, bao gồm các biển báo điện tử, biển báo thông minh.

    • Vạch kẻ đường

      Quy định chi tiết hơn về ý nghĩa của các loại vạch kẻ đường khác nhau, bao gồm cả vạch vàng, vạch trắng, vạch nét đứt, vạch liền, và các vạch kẻ đường tạm thời trong các công trình.

    • Sơn kẻ đường

      Đảm bảo chất lượng và độ phản quang của sơn kẻ đường để tăng khả năng nhận diện trong mọi điều kiện thời tiết và ánh sáng.

    • Thiết bị báo hiệu khác

      Bao gồm đèn tín hiệu giao thông, cọc tiêu, rào chắn, và các thiết bị cảnh báo nguy hiểm khác.

  • Quy định về kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ

    Sửa đổi bổ sung các quy định về:

    • Đường bộ

      Bao gồm các loại đường quốc lộ, tỉnh lộ, đường đô thị, đường huyện, đường xã. Có các quy định mới về tiêu chuẩn thiết kế, bảo trì, bảo dưỡng, và phân loại đường theo cấp kỹ thuật.

    • Hệ thống thoát nước

      Đảm bảo hệ thống thoát nước trên đường bộ hoạt động hiệu quả, tránh ngập úng gây ảnh hưởng đến giao thông.

    • Hành lang an toàn đường bộ

      Quy định chặt chẽ hơn về việc sử dụng và bảo vệ hành lang an toàn đường bộ, ngăn chặn các hành vi lấn chiếm, xây dựng trái phép.

    • Công trình phụ trợ

      Bao gồm cầu, hầm, bến xe, trạm dừng nghỉ, trạm kiểm soát tải trọng xe.

  • Quy định về quản lý nhà nước về giao thông đường bộ

    Làm rõ vai trò và trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm:

    • Chính phủ

      Quy định về việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược, quy hoạch về giao thông đường bộ.

    • Bộ Giao thông Vận tải

      Thực hiện chức năng quản lý nhà nước theo thẩm quyền, ban hành các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật, tổ chức thực thi pháp luật.

    • Ủy ban nhân dân các cấp

      Tổ chức thực thi pháp luật về giao thông đường bộ trên địa bàn mình quản lý.

    • Các cơ quan, đơn vị liên quan khác

      Phối hợp trong công tác đảm bảo trật tự an toàn giao thông.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Sửa đổi Điều 2 theo hướng làm rõ, bổ sung các thuật ngữ chuyên ngành để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và dễ hiểu trong quá trình áp dụng.

  • Các định nghĩa về phương tiện giao thông

    Các khái niệm như “xe cơ giới”, “xe thô sơ”, “xe mô tô hai bánh”, “xe mô tô ba bánh”, “xe ô tô”, “xe buýt”, “xe tải”, “xe khách”, “xe đầu kéo”, “rơ moóc”, “sơ mi rơ moóc”, “xe máy chuyên dùng”, “xe máy điện”, “xe đạp điện”, “phương tiện giao thông đường bộ khác” được định nghĩa chi tiết, bao gồm cả các đặc điểm nhận dạng, cấu tạo và mục đích sử dụng.

  • Các định nghĩa về người tham gia giao thông

    Làm rõ các khái niệm như “người lái xe”, “người điều khiển phương tiện”, “người ngồi trên xe”, “người đi bộ”, “người phục vụ trên xe”, “người trông giữ phương tiện”.

  • Các định nghĩa về kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ

    Cụ thể hóa các khái niệm như “đường bộ”, “làn đường”, “dải phân cách”, “vạch kẻ đường”, “biển báo hiệu đường bộ”, “tín hiệu đèn giao thông”, “công trình đường bộ”, “hành lang an toàn đường bộ”, “đất dành cho đường bộ”.

  • Các định nghĩa về hoạt động giao thông

    Giải thích rõ các thuật ngữ như “tốc độ cho phép”, “tốc độ tối đa”, “tốc độ tối thiểu”, “dừng xe”, “đỗ xe”, “chuyển hướng”, “vượt xe”, “nhường đường”, “trách nhiệm dân sự của chủ phương tiện cơ giới đường bộ”.

  • Các định nghĩa liên quan đến quản lý nhà nước

    Làm rõ các khái niệm như “quản lý nhà nước về giao thông đường bộ”, “giấy phép lái xe”, “giấy đăng ký xe”, “giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường”, “phí sử dụng đường bộ”.

Điều 3: Các hành vi bị nghiêm cấm

Sửa đổi Điều 3 để bổ sung, làm rõ các hành vi bị nghiêm cấm, góp phần nâng cao tính răn đe và phòng ngừa vi phạm:

  • Tổ chức, cá nhân, phương tiện

    Nghiêm cấm các hành vi:

    • Sử dụng phương tiện giao thông không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn

      Điều này bao gồm việc sử dụng phương tiện hết niên hạn sử dụng, không đăng ký, không đăng kiểm, hoặc có những thay đổi kết cấu, tổng thành trái quy định.

    • Điều khiển phương tiện khi có nồng độ cồn vượt quá giới hạn cho phép hoặc sử dụng chất ma túy, chất kích thích

      Quy định này được thắt chặt hơn, với các mức phạt nặng hơn để giảm thiểu tai nạn do vi phạm này.

    • Lái xe vượt quá tốc độ cho phép hoặc không tuân thủ tín hiệu, biển báo giao thông

      Bao gồm cả việc cố tình vượt đèn đỏ, lấn làn, chạy ngược chiều.

    • Tổ chức đua xe trái phép, chạy xe quá tốc độ quy định gây nguy hiểm

      Đặc biệt chú trọng vào việc ngăn chặn các hành vi tụ tập đua xe trái phép, gây mất an ninh trật tự.

    • Cản trở hoặc gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông

      Bao gồm các hành vi như lấn chiếm lòng đường, vỉa hè, ném đá lên phương tiện giao thông.

    • Xây dựng trái phép hoặc lấn chiếm hành lang an toàn đường bộ

      Nhằm bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông và đảm bảo an toàn cho người tham gia giao thông.

    • Sử dụng phương tiện quá tải trọng, quá khổ giới hạn

      Quy định này được bổ sung chi tiết về các mức tải trọng và kích thước cho phép đối với từng loại đường và phương tiện.

    • Sản xuất, kinh doanh, buôn bán, sửa chữa phương tiện giao thông, phụ tùng, linh kiện, thiết bị an toàn giao thông không đảm bảo chất lượng

      Nhằm nâng cao chất lượng của các sản phẩm liên quan đến giao thông.

    • Cản trở lực lượng chức năng thi hành nhiệm vụ

      Bao gồm việc chống người thi hành công vụ, không chấp hành yêu cầu kiểm tra, kiểm soát.

    • Tổ chức, điều khiển phương tiện vi phạm các quy định về phòng, chống cháy nổ, an toàn kỹ thuật

      Đặc biệt đối với các phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm.

  • Các quy định cụ thể khác

    Bổ sung các quy định nghiêm cấm liên quan đến:

    • Sử dụng điện thoại di động, thiết bị âm thanh, thiết bị giải trí khác khi điều khiển phương tiện giao thông cơ giới

      Trừ trường hợp sử dụng các thiết bị hỗ trợ lái xe theo quy định.

    • Vứt rác, vật liệu xây dựng hoặc các chất cản trở giao thông khác xuống đường

      Quy định rõ trách nhiệm và xử phạt đối với hành vi này.

    • Tự ý thay đổi kết cấu, màu sơn, kiểu dáng của xe không đúng quy định

      Nhằm đảm bảo tính đồng bộ và dễ nhận diện của các phương tiện.

Điều 4: Quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Sửa đổi Điều 4 để làm rõ hơn quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia vào hoạt động giao thông đường bộ:

  • Quyền của người tham gia giao thông

    Bao gồm các quyền:

    • Được đi lại trên hệ thống đường bộ hợp pháp, an toàn và thông suốt

      Đảm bảo quyền tiếp cận các tuyến đường công cộng theo quy định.

    • Được cung cấp thông tin kịp thời, chính xác về tình hình giao thông, các quy định pháp luật liên quan

      Thông qua các kênh thông tin chính thống của nhà nước.

    • Được yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi bị xâm phạm

      Liên quan đến quyền và nghĩa vụ khi tham gia giao thông.

    • Được tham gia ý kiến vào quá trình xây dựng, ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về giao thông đường bộ

      Theo quy định của pháp luật về góp ý, xây dựng pháp luật.

    • Được bảo vệ sức khỏe, tính mạng, tài sản khi tham gia giao thông

      Được quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan.

  • Nghĩa vụ của người tham gia giao thông

    Bao gồm các nghĩa vụ:

    • Chấp hành nghiêm chỉnh quy tắc giao thông đường bộ

      Tuân thủ luật giao thông, biển báo, vạch kẻ đường, hiệu lệnh của người điều khiển giao thông.

    • Đi đúng làn đường, phần đường quy định; tuân thủ tốc độ cho phép

      Đặc biệt nhấn mạnh việc giữ khoảng cách an toàn.

    • Có giấy phép lái xe phù hợp với loại phương tiện đang điều khiển; có giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (đối với xe cơ giới)

      Đảm bảo phương tiện và người lái đủ điều kiện tham gia giao thông.

    • Đã uống rượu, bia thì không được lái xe; không được sử dụng chất ma túy, chất kích thích khác khi lái xe

      Thực hiện nghiêm quy định về phòng chống tai nạn giao thông do rượu bia và chất kích thích.

    • Bảo đảm an toàn cho phương tiện, người ngồi trên xe và người tham gia giao thông khác

      Sử dụng dây an toàn, mũ bảo hiểm đúng quy cách.

    • Nhường đường theo quy định của Luật này

      Đặc biệt tại các giao lộ, vòng xuyến.

    • Trường hợp gây tai nạn, phải dừng lại, giữ nguyên hiện trường, cấp cứu người bị nạn, báo ngay cho cơ quan công an hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền gần nhất

      Quy định rõ trách nhiệm của người gây tai nạn.

    • Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật

      Đối với những thiệt hại gây ra do hành vi vi phạm quy tắc giao thông đường bộ.

  • Quyền của cơ quan, tổ chức

    Bao gồm các quyền:

    • Được quản lý, vận hành, bảo trì, bảo dưỡng kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ

      Theo chức năng, nhiệm vụ được giao.

    • Được huy động các nguồn lực để bảo đảm trật tự an toàn giao thông

      Theo quy định của pháp luật.

    • Được kiến nghị, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước về giao thông đường bộ

      Với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

  • Nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức

    Bao gồm các nghĩa vụ:

    • Xây dựng, ban hành, tổ chức thực thi pháp luật về giao thông đường bộ theo thẩm quyền

      Đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả.

    • Quản lý, khai thác, sử dụng hiệu quả hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ

      Phục vụ nhu cầu đi lại của nhân dân.

    • Phổ biến, giáo dục pháp luật về giao thông đường bộ

      Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của người dân.

    • Kiểm tra, thanh tra việc chấp hành pháp luật về giao thông đường bộ

      Xử lý vi phạm theo quy định.

    • Tổ chức cứu nạn, cứu hộ khi xảy ra tai nạn giao thông

      Đảm bảo kịp thời và hiệu quả.

    • Bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật

      Đối với những thiệt hại do lỗi của mình gây ra.

Điều 5: Quy tắc chung về việc nhường đường

Sửa đổi Điều 5 để làm rõ hơn các quy tắc nhường đường tại các tình huống giao thông phức tạp, đảm bảo tính ưu tiên và giảm thiểu xung đột:

  • Quy tắc ưu tiên tại giao lộ không có biển báo hoặc tín hiệu đèn

    Quy định rõ thứ tự ưu tiên:

    • Xe đi từ đường ưu tiên

      Nếu không có biển báo hiệu thì xe đi từ đường không có dấu hiệu ưu tiên phải nhường đường cho xe đi từ đường ưu tiên.

    • Xe đi trên đường có bề mặt rộng hơn

      Trong trường hợp hai xe cùng đi trên đường không ưu tiên, xe đi trên đường có bề mặt rộng hơn sẽ được ưu tiên.

    • Xe đi bên phải người điều khiển

      Nếu hai xe cùng đi trên đường có bề mặt bằng nhau và cùng không ưu tiên, xe đi bên phải sẽ được ưu tiên.

    • Xe ưu tiên

      Xe chữa cháy khi làm nhiệm vụ, xe quân sự, xe công an đi làm nhiệm vụ khẩn cấp, đoàn xe có cảnh sát dẫn đường, xe cứu thương đang thực hiện nhiệm vụ cấp cứu, xe hộ đê, xe đi khắc phục thiên tai, dịch bệnh, xe chuyên dùng phục vụ quốc phòng, an ninh, cứu hỏa, cứu thương, cứu nạn sẽ được ưu tiên nhường đường bất kể các quy tắc trên.

  • Quy tắc nhường đường khi chuyển hướng

    Xe muốn chuyển hướng (rẽ trái, rẽ phải, quay đầu) phải nhường đường cho các loại xe khác đang đi trên đường ưu tiên hoặc đường thẳng mà xe đó đang cắt ngang, trừ khi có quy định khác.

  • Quy tắc nhường đường khi nhập vào dòng xe

    Xe đang ở trên lề đường, lề đất, đường phụ, đường nội bộ, lối ra khỏi bãi xe, trạm xăng, xưởng sửa chữa hoặc các nơi khác mà không thuộc hệ thống đường bộ chính, khi nhập vào dòng xe đang lưu thông trên đường bộ chính, phải nhường đường cho tất cả các phương tiện đang tham gia giao thông trên đường bộ chính.

  • Quy tắc nhường đường tại vòng xuyến

    Xe đang ở trong vòng xuyến có quyền ưu tiên so với xe đang tiến vào vòng xuyến.

  • Quy tắc nhường đường cho người đi bộ

    Tất cả các phương tiện cơ giới và thô sơ khi đến gần các khu vực có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, hoặc khi thấy người đi bộ đang có ý định qua đường, phải giảm tốc độ, sẵn sàng dừng lại để nhường đường cho người đi bộ.

Điều 6: Quy tắc tốc độ

Sửa đổi Điều 6 để quy định rõ ràng và cập nhật các giới hạn tốc độ cho từng loại đường và phương tiện, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ:

  • Quy định chung về tốc độ

    Người lái xe phải điều khiển phương tiện đi với tốc độ phù hợp với điều kiện đường sá, thời tiết, tầm nhìn, mật độ giao thông, và tuân thủ giới hạn tốc độ tối đa, tối thiểu ghi trên biển báo hiệu đường bộ hoặc quy định tại các văn bản dưới luật.

  • Giới hạn tốc độ tối đa

    Các giới hạn tốc độ tối đa được quy định cụ thể cho từng loại đường:

    • Đường cao tốc

      Giới hạn tốc độ tối đa thường là 120 km/h, có thể thay đổi tùy theo quy định cụ thể của từng đoạn đường.

    • Đường quốc lộ, tỉnh lộ

      Giới hạn tốc độ có thể từ 60 km/h đến 90 km/h tùy thuộc vào khu vực (đô thị, nông thôn) và các biển báo hiệu.

    • Đường đô thị

      Giới hạn tốc độ thường từ 40 km/h đến 60 km/h, có thể thấp hơn ở các khu vực đông dân cư, trường học, bệnh viện.

    • Đường trong khu dân cư

      Tương tự đường đô thị, có thể có giới hạn tốc độ thấp hơn tùy theo mật độ dân cư và tình hình giao thông.

  • Giới hạn tốc độ tối thiểu

    Trong một số trường hợp, đặc biệt trên đường cao tốc hoặc đường cho phép tốc độ cao, sẽ có quy định về tốc độ tối thiểu để đảm bảo an toàn và tránh gây cản trở giao thông. Xe di chuyển dưới tốc độ tối thiểu cho phép mà không có lý do chính đáng có thể bị xử phạt.

  • Tốc độ tại các khu vực nguy hiểm

    Khi điều khiển phương tiện đi qua các đoạn đường nguy hiểm, đoạn đường hẹp, đèo dốc, cầu, hầm, khu vực có tầm nhìn hạn chế, hoặc khi điều kiện thời tiết xấu, người lái xe phải giảm tốc độ tối đa để đảm bảo an toàn.

  • Việc xử lý vi phạm về tốc độ

    Việc vi phạm quy định về tốc độ sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ.

Điều 7: Quy tắc sử dụng làn đường

Sửa đổi Điều 7 với các quy định chi tiết hơn về việc sử dụng làn đường, đảm bảo sự phân luồng giao thông hợp lý và an toàn:

  • Đi đúng làn đường

    Người điều khiển phương tiện phải đi đúng làn đường quy định cho loại phương tiện của mình trên các đoạn đường có nhiều làn đường. Khi chuyển làn, phải có tín hiệu báo trước và phải đảm bảo an toàn.

  • Quy định về làn đường

    Sửa đổi bổ sung quy định về việc phân loại làn đường:

    • Làn đường cho xe cơ giới

      Các loại xe cơ giới phải đi trong làn đường dành cho xe cơ giới.

    • Làn đường cho xe thô sơ

      Các loại xe thô sơ và xe gắn máy phải đi trong làn đường dành cho xe thô sơ.

    • Làn đường ưu tiên

      Trong một số trường hợp, sẽ có làn đường ưu tiên cho xe buýt, xe công cộng hoặc các loại phương tiện đặc biệt.

    • Làn đường dành cho người đi bộ

      Người đi bộ phải đi trên vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ; trường hợp không có vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ, người đi bộ phải đi sát mép đường và đảm bảo an toàn.

  • Trường hợp được chuyển làn

    Việc chuyển làn chỉ được thực hiện khi:

    • Có tín hiệu xin chuyển làn

      Bằng đèn xi-nhan hoặc cử chỉ tay.

    • Đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông ở làn bên cạnh

      Không gây cản trở hoặc nguy hiểm cho các phương tiện khác.

    • Không vi phạm các quy định về cấm chuyển làn

      Tại các đoạn đường có biển báo cấm hoặc vạch kẻ đường cấm.

  • Quy định đặc biệt

    Trong một số trường hợp, ví dụ như khi có công trình thi công trên đường, lực lượng chức năng có thể điều chỉnh việc sử dụng làn đường hoặc hướng dẫn người tham gia giao thông bằng các biển báo tạm thời hoặc lực lượng điều phối giao thông.

Điều 8: Quy tắc dừng, đỗ xe

Sửa đổi Điều 8 với những quy định chi tiết hơn về việc dừng, đỗ xe, nhằm đảm bảo trật tự đô thị và an toàn giao thông:

  • Phân biệt dừng xe và đỗ xe

    Sửa đổi làm rõ sự khác biệt giữa hành vi dừng xe (chỉ tạm thời dừng lại trong khoảng thời gian cần thiết để cho hành khách lên xuống hoặc để giải quyết công việc) và đỗ xe (dừng lại và rời khỏi phương tiện).

  • Quy định về nơi được phép dừng, đỗ xe

    Quy định rõ các khu vực được phép dừng, đỗ xe:

    • Nơi có biển báo cho phép dừng, đỗ xe

      Tuân thủ các quy định, thời gian giới hạn (nếu có) được ghi trên biển báo.

    • Vỉa hè, lề đường

      Nếu không có biển báo cấm và không gây cản trở giao thông, được phép đỗ xe sát lề đường, xe xích lô, xe đạp, xe máy, xe ô tô và các phương tiện khác có thể được quy định chỗ đỗ riêng.

    • Bãi đỗ xe công cộng hoặc bãi đỗ xe tư nhân

      Theo quy định và phí dịch vụ.

  • Quy định về nơi cấm dừng, đỗ xe

    Nghiêm cấm dừng, đỗ xe tại các vị trí:

    • Trong phạm vi 5 mét, tính từ mép đường giao nhau

      Tại nơi đường bộ giao nhau.

    • Trong phạm vi 5 mét, tính từ biển báo hiệu đường bộ

      Hoặc chỗ rẽ vào đường nhánh.

    • Trên đường cong hoặc gần đỉnh đồi, dốc, trong phạm vi tầm nhìn hạn chế

      Gây nguy hiểm cho các phương tiện khác.

    • Trên cầu, gầm cầu vượt, song song với một xe khác đang dừng, đỗ

      Trừ những nơi có quy định của cơ quan có thẩm quyền.

    • Bên trái đường một chiều, trừ trường hợp xe điện; trên đường một chiều có quy định được phép đỗ xe bên trái

      Theo quy định riêng.

    • Trên dải phân cách, giữa hai làn đường, hoặc nơi có vạch kẻ đường phân chia các làn đường

      Trừ những nơi có quy định của cơ quan có thẩm quyền.

    • Vướng víu vào công trình đường bộ

      Như trụ, cột đèn, cây xanh.

    • Trên đường dành cho người đi bộ

      Hoặc nơi có biển báo cấm đỗ xe.

    • Che khuất biển báo hiệu đường bộ

      Hoặc tín hiệu đèn giao thông.

    • Trong phạm vi các điểm dừng xe buýt

      Trừ xe buýt hoặc xe khách theo quy định.

  • Quy định về việc mở cửa xe

    Khi dừng, đỗ xe, người điều khiển phương tiện phải đảm bảo mở cửa xe không gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông khác. Cần quan sát kỹ trước khi mở cửa.

  • Trách nhiệm khi đỗ xe qua đêm hoặc khi vắng chủ

    Trong trường hợp đỗ xe qua đêm hoặc khi vắng chủ, người điều khiển phương tiện phải thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn như cài phanh tay, tắt máy, sử dụng các thiết bị báo hiệu nếu cần thiết.

Điều 9: Quy tắc tránh xe đi ngược chiều

Sửa đổi Điều 9 để làm rõ quy tắc tránh xe đi ngược chiều, đặc biệt là trên các đoạn đường hẹp và phức tạp:

  • Nguyên tắc chung

    Khi hai xe gặp nhau trên đường hẹp, mỗi người lái xe phải giữ phần đường bên phải của mình và nhường đường cho xe đi tới.

  • Trường hợp xe xuống dốc

    Xe xuống dốc phải nhường đường cho xe lên dốc, trừ khi xe xuống dốc đang ở trên đoạn đường có thể tránh xe lên dốc một cách an toàn.

  • Trường hợp xe lên dốc và xe xuống dốc cùng gặp nhau ở đoạn đường hẹp

    Xe xuống dốc phải nhường đường cho xe lên dốc. Nếu xe lên dốc không thể vượt qua hoặc gặp khó khăn, xe xuống dốc phải lùi lại đoạn đường có thể tránh được.

  • Xe có chiều rộng lớn hơn

    Xe có chiều rộng lớn hơn khi gặp xe có chiều rộng nhỏ hơn trên đường hẹp thì xe có chiều rộng nhỏ hơn phải nhường đường.

  • Xe trên đường không ưu tiên

    Xe trên đường không ưu tiên phải nhường đường cho xe trên đường ưu tiên.

  • Xe có tải trọng lớn hơn

    Trong trường hợp hai xe gặp nhau tại đoạn đường hẹp, xe nào có tải trọng hoặc khổ giới hạn lớn hơn thì xe đó phải nhường đường cho xe có tải trọng hoặc khổ giới hạn nhỏ hơn.

  • Cần thiết phải lùi xe

    Khi cần thiết phải lùi xe, người điều khiển phải quan sát cẩn thận, bảo đảm an toàn, và có người hỗ trợ nếu cần thiết.

Điều 10: Quy tắc vượt xe

Sửa đổi Điều 10 để quy định chi tiết hơn về quy tắc vượt xe, đảm bảo an toàn và hiệu quả:

  • Quy định chung về vượt xe

    Người điều khiển phương tiện chỉ được vượt xe khác khi có đủ các điều kiện sau:

    • Có đủ khoảng cách an toàn để vượt

      Không gây nguy hiểm cho phương tiện bị vượt và các phương tiện khác.

    • Đường cho phép vượt

      Không có biển báo cấm vượt hoặc vạch kẻ đường cấm vượt.

    • Đảm bảo an toàn cho phương tiện bị vượt

      Xe bị vượt phải giữ nguyên tốc độ và đi sát về phía bên phải làn đường của mình.

  • Trình tự thực hiện vượt xe

    Người điều khiển phương tiện muốn vượt phải thực hiện các bước sau:

    • Quan sát và xác định tình huống giao thông

      Đảm bảo không có xe đi ngược chiều hoặc xe khác đang vượt.

    • Báo hiệu

      Bật đèn xi-nhan bên trái để báo hiệu ý định vượt.

    • Tăng tốc và chuyển làn

      Chuyển sang làn đường bên trái để vượt.

    • Vượt qua xe bị vượt

      Khi đã ở vị trí ngang bằng hoặc vượt qua xe bị vượt.

    • Báo hiệu để chuyển làn về

      Bật đèn xi-nhan bên phải để báo hiệu ý định chuyển làn về làn đường cũ.

    • Quan sát và đảm bảo an toàn khi chuyển làn về

      Tránh gây nguy hiểm cho xe bị vượt hoặc xe khác.

  • Những trường hợp không được vượt xe

    Nghiêm cấm vượt xe trong các trường hợp sau:

    • Xe đi ngược chiều

      Trên đoạn đường không được phép vượt hoặc đường hẹp.

    • Xe ưu tiên đang đi làm nhiệm vụ

      Xe chữa cháy, xe quân sự, xe công an, xe cứu thương.

    • Đoạn đường có biển báo cấm vượt

      Hoặc có vạch kẻ đường cấm vượt.

    • Khi tầm nhìn bị hạn chế

      Do sương mù, mưa to, khói bụi, hoặc đồi núi.

    • Khi xe phía trước đang thực hiện vượt xe

      Hoặc đang được xe khác vượt.

    • Khi xe phía trước đang giảm tốc độ hoặc dừng lại

      Để nhường đường hoặc quay đầu.

    • Trên cầu, gầm cầu, trong hầm đường bộ

      Trừ trường hợp được phép của cơ quan có thẩm quyền.

  • Quy tắc đối với xe bị vượt

    Xe bị vượt phải giữ nguyên tốc độ, không được tăng tốc hoặc cố tình cản trở việc vượt xe. Nếu có thể, phải đi sát về bên phải làn đường của mình.

Điều 11: Quy tắc đảm bảo khoảng cách an toàn

Sửa đổi Điều 11 để nhấn mạnh và làm rõ quy định về khoảng cách an toàn giữa các phương tiện:

  • Nguyên tắc chung

    Khi tham gia giao thông, người điều khiển phương tiện phải giữ khoảng cách an toàn với xe chạy liền trước nó và các đối tượng khác trên đường bộ, bảo đảm khoảng cách này không gây nguy hiểm cho phương tiện đang di chuyển phía sau.

  • Khoảng cách an toàn theo tốc độ

    Sửa đổi bổ sung quy định về khoảng cách tối thiểu giữa các phương tiện dựa trên tốc độ di chuyển:

    • Ở những nơi có biển báo tốc độ tối đa cho phép

      Người lái xe phải giữ khoảng cách tối thiểu với xe chạy phía trước theo biển báo, hoặc theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải. Thông thường, khoảng cách này được đo bằng mét và tương ứng với một phần ba (1/3) hoặc một nửa (1/2) tốc độ tối đa cho phép. Ví dụ, nếu tốc độ tối đa là 60 km/h, khoảng cách an toàn có thể là 20m (1/3) hoặc 30m (1/2).

    • Ở những nơi không có biển báo tốc độ tối đa cho phép

      Người lái xe phải giữ khoảng cách an toàn phù hợp với điều kiện đường sá, thời tiết, tầm nhìn và mật độ giao thông.

  • Khoảng cách an toàn trong điều kiện thời tiết xấu

    Khi trời mưa, có sương mù, tầm nhìn hạn chế, hoặc đường trơn trượt, người lái xe phải tăng khoảng cách an toàn lên đáng kể so với bình thường.

  • Khoảng cách an toàn khi dừng xe

    Khi dừng xe, người lái xe phải giữ khoảng cách đủ để xe phía sau có thể quan sát và phản ứng nếu cần thiết.

  • Khoảng cách an toàn giữa xe chở người và xe chở hàng

    Trong trường hợp xe chở người đi sau xe chở hàng, xe chở người phải giữ khoảng cách đủ để có thể quan sát rõ ràng xe phía trước và kịp thời phản ứng.

Điều 12: Quy tắc sử dụng tín hiệu

Sửa đổi Điều 12 để quy định rõ ràng hơn về việc sử dụng tín hiệu, đảm bảo thông tin rõ ràng và tránh gây hiểu lầm:

  • Tín hiệu xin chuyển hướng

    Người điều khiển phương tiện khi chuyển hướng (rẽ trái, rẽ phải, quay đầu) hoặc chuyển làn đường phải bật đèn xi-nhan (đèn báo hướng) tương ứng với hướng di chuyển. Tín hiệu phải được bật trước khi thực hiện hành vi chuyển hướng hoặc chuyển làn ít nhất 30 mét.

  • Tín hiệu khi dừng, đỗ xe

    Khi dừng, đỗ xe ở những nơi không có biển báo hoặc vạch kẻ đường quy định, người điều khiển phương tiện có thể sử dụng đèn xi-nhan hoặc các tín hiệu khác để báo hiệu cho các phương tiện khác biết ý định của mình.

  • Tín hiệu khi vượt xe

    Khi muốn vượt xe khác, người điều khiển phương tiện phải bật đèn xi-nhan bên trái. Sau khi vượt, nếu chuyển làn về, phải bật đèn xi-nhan bên phải.

  • Tín hiệu khi dừng khẩn cấp

    Khi xe gặp sự cố hoặc cần dừng khẩn cấp, người điều khiển phương tiện phải bật đèn cảnh báo nguy hiểm (đèn khẩn cấp) để báo hiệu cho các phương tiện khác biết.

  • Tín hiệu bằng còi

    Sửa đổi nhấn mạnh việc sử dụng còi hợp lý:

    • Sử dụng còi để cảnh báo nguy hiểm

      Chỉ được sử dụng còi trong các trường hợp cần thiết để cảnh báo phương tiện khác về nguy hiểm sắp xảy ra, ví dụ khi vượt xe ở nơi khuất tầm nhìn hoặc khi có người đi bộ bất ngờ băng qua đường.

    • Nghiêm cấm sử dụng còi không đúng mục đích

      Sử dụng còi trong khu dân cư, bệnh viện, trường học, hoặc lạm dụng còi gây tiếng ồn, ảnh hưởng đến người khác là hành vi bị nghiêm cấm.

  • Tín hiệu bằng tay

    Trong trường hợp đèn tín hiệu hoặc đèn xi-nhan không hoạt động, người điều khiển phương tiện có thể sử dụng các tín hiệu bằng tay theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải để ra hiệu cho các phương tiện khác.

Điều 13: Quy tắc tránh người đi bộ và phương tiện thô sơ

Sửa đổi Điều 13 để tăng cường bảo vệ người đi bộ và các phương tiện thô sơ:

  • Quyền ưu tiên của người đi bộ

    Người điều khiển phương tiện phải nhường đường cho người đi bộ khi:

    • Đến gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ

      Hoặc tại các điểm qua đường có quy định.

    • Người đi bộ đang thực hiện hành vi qua đường

      Bất kể là tại vạch kẻ đường hay không có vạch kẻ đường.

    • Người đi bộ đang đi trên vỉa hè hoặc lối đi dành cho người đi bộ

      Người điều khiển phương tiện không được phép đi lên vỉa hè, lối đi dành cho người đi bộ.

  • Quy tắc đối với phương tiện thô sơ

    Người điều khiển phương tiện cơ giới phải nhường đường và giữ khoảng cách an toàn với các phương tiện thô sơ như xe đạp, xe xích lô, xe lăn người khuyết tật, và các phương tiện tương tự.

  • Hành vi bị nghiêm cấm

    Nghiêm cấm các hành vi gây nguy hiểm cho người đi bộ và phương tiện thô sơ:

    • Cố tình ép đường, lạng lách, đánh võng, hoặc có hành vi gây nguy hiểm cho người đi bộ và phương tiện thô sơ.

    • Vượt xe khi không đảm bảo an toàn cho người đi bộ hoặc phương tiện thô sơ.

    • Phóng nhanh, vượt ẩu tại các khu vực có nhiều người đi bộ hoặc phương tiện thô sơ qua lại.

  • Trách nhiệm của người đi bộ

    Người đi bộ cũng có trách nhiệm đi trên phần đường dành cho mình, quan sát trước khi qua đường và tuân thủ các quy tắc an toàn giao thông.

Điều 14: Quy tắc lắp đặt, sử dụng thiết bị an toàn

Sửa đổi Điều 14 để nhấn mạnh quy định về việc lắp đặt và sử dụng các thiết bị an toàn trên phương tiện giao thông:

  • Xe cơ giới

    Xe cơ giới phải được trang bị đầy đủ và hoạt động tốt các thiết bị an toàn sau:

    • Hệ thống phanh

      Đảm bảo hiệu quả, an toàn.

    • Hệ thống lái

      Hoạt động chính xác, tin cậy.

    • Hệ thống chiếu sáng

      Đèn pha, đèn cốt, đèn xi-nhan, đèn hậu, đèn phanh phải hoạt động tốt.

    • Lốp xe

      Đảm bảo độ mòn, áp suất phù hợp.

    • Kính chắn gió và kính chiếu hậu

      Trong tình trạng tốt, không bị nứt, vỡ ảnh hưởng đến tầm nhìn.

    • Dây đai an toàn

      Phải được trang bị đầy đủ cho tất cả các vị trí ngồi trên xe và người ngồi trên xe có trách nhiệm thắt dây đai an toàn khi xe chạy.

    • Túi khí (airbag)

      Đối với các xe được trang bị túi khí.

    • Còi

      Hoạt động tốt nhưng phải tuân thủ quy định về sử dụng.

  • Xe mô tô, xe gắn máy

    Xe mô tô, xe gắn máy phải được trang bị:

    • Hệ thống phanh

      Hoạt động tốt.

    • Hệ thống chiếu sáng

      Đèn pha, đèn cốt, đèn hậu, đèn phanh.

    • Hệ thống lái

      Hoạt động tốt.

    • Lốp xe

      Đảm bảo độ mòn, áp suất phù hợp.

    • Còi

      Hoạt động tốt.

  • Xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện

    Xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện cần được trang bị:

    • Phanh

      Đảm bảo hiệu quả.

    • Đèn chiếu sáng (vào ban đêm hoặc khi trời tối)

      Đèn trước và đèn hậu.

  • Trách nhiệm của người sử dụng

    Người điều khiển phương tiện có trách nhiệm kiểm tra thường xuyên tình trạng hoạt động của các thiết bị an toàn và sửa chữa, thay thế kịp thời khi có hư hỏng.

  • Quy định về mũ bảo hiểm

    Sửa đổi bổ sung quy định về việc bắt buộc đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn đối với người điều khiển và người ngồi trên xe mô tô, xe gắn máy, xe đạp điện, xe máy điện khi tham gia giao thông.

Điều 15: Quy tắc đảm bảo an toàn khi kéo xe, đẩy xe

Sửa đổi Điều 15 để làm rõ quy định về an toàn khi kéo xe hoặc đẩy xe:

  • Trường hợp được phép kéo, đẩy xe

    Việc kéo, đẩy xe chỉ được thực hiện trong những trường hợp bất khả kháng, khi xe bị hỏng và không thể tự di chuyển, hoặc khi phương tiện đó cần di chuyển một khoảng cách ngắn và an toàn.

  • Phương tiện kéo, đẩy

    Phương tiện kéo, đẩy phải có đủ khả năng và đảm bảo an toàn. Nên sử dụng dây cáp, dây xích hoặc thanh nối chuyên dụng để kéo xe.

  • Quy tắc khi kéo xe

    Khi kéo xe:

    • Phải có người điều khiển phương tiện kéo và người điều khiển phương tiện bị kéo.

    • Dây kéo phải đủ chắc chắn, không quá dài hoặc quá ngắn.

    • Tốc độ kéo xe phải được giảm thiểu tối đa, phù hợp với tình hình giao thông.

    • Phải có tín hiệu báo hiệu rõ ràng cho các phương tiện khác biết.

    • Không được kéo xe với tốc độ cao hoặc kéo nhiều xe cùng một lúc (trừ trường hợp có quy định riêng).

  • Quy tắc khi đẩy xe

    Khi đẩy xe:

    • Phải có ít nhất hai người, một người ngồi trên xe để điều khiển và một người hoặc nhiều người để đẩy.

    • Cần đảm bảo phương tiện đẩy không gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông khác.

    • Tốc độ đẩy xe phải chậm và kiểm soát được.

    • Cần có tín hiệu cảnh báo cho các phương tiện khác.

  • Nơi cấm kéo, đẩy xe

    Nghiêm cấm kéo, đẩy xe trên các tuyến đường cao tốc, đường quốc lộ lớn, hoặc các khu vực có quy định cấm để đảm bảo an toàn giao thông.

Điều 16: Quy tắc điều khiển phương tiện trên đường cao tốc

Sửa đổi Điều 16 để bổ sung các quy định đặc thù cho việc điều khiển phương tiện trên đường cao tốc, nơi có tốc độ di chuyển cao và yêu cầu kỹ năng lái xe chuyên nghiệp:

  • Quy định chung

    Người lái xe khi tham gia giao thông trên đường cao tốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sau đây:

    • Tuân thủ biển báo hiệu đường bộ

      Đặc biệt là biển báo về tốc độ, khoảng cách an toàn, làn đường.

    • Không được dừng xe, đỗ xe tùy tiện

      Chỉ được dừng xe, đỗ xe tại các trạm dừng nghỉ hoặc các khu vực được phép khi có sự cố.

    • Không được quay đầu xe

      Hoặc lùi xe trên đường cao tốc.

    • Không được đi vào làn dừng khẩn cấp

      Trừ trường hợp khẩn cấp có sự cho phép của cơ quan chức năng.

  • Lối vào và lối ra đường cao tốc

    Phải sử dụng đúng làn đường dành cho việc nhập và thoát khỏi đường cao tốc, tuân thủ tốc độ phù hợp và quan sát kỹ lưỡng.

  • Tốc độ trên đường cao tốc

    Người lái xe phải duy trì tốc độ phù hợp với quy định của đường cao tốc, không quá nhanh và không quá chậm, để đảm bảo an toàn và tránh gây cản trở giao thông.

  • Khoảng cách an toàn

    Phải giữ khoảng cách an toàn với xe chạy liền trước, đặc biệt khi di chuyển ở tốc độ cao.

  • Trường hợp khẩn cấp

    Khi gặp sự cố hoặc tai nạn trên đường cao tốc, người lái xe phải bật đèn cảnh báo nguy hiểm, di chuyển xe vào lề đường khẩn cấp (nếu có thể), và gọi cứu hộ, cứu nạn.

Điều 17: Trách nhiệm của người vận tải

Sửa đổi Điều 17 để làm rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải:

  • Trách nhiệm chung

    Người vận tải có trách nhiệm đảm bảo an toàn cho hành khách, hàng hóa và phương tiện trong suốt quá trình vận chuyển:

    • Kiểm tra phương tiện trước mỗi chuyến đi

      Đảm bảo phương tiện hoạt động tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật.

    • Chỉ sử dụng lái xe có đủ tiêu chuẩn, giấy phép lái xe phù hợp

      Đã qua đào tạo và có đủ sức khỏe để lái xe.

    • Tuân thủ các quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi của lái xe

      Để tránh tình trạng lái xe mệt mỏi, thiếu tập trung.

    • Đảm bảo phương tiện vận tải đáp ứng các quy định về môi trường

      Như khí thải, tiếng ồn.

    • Thực hiện các quy định về vận chuyển hàng hóa nguy hiểm

      Theo đúng quy trình và pháp luật.

  • Trách nhiệm trong vận tải hành khách

    Bao gồm:

    • Đảm bảo hành khách có đủ chỗ ngồi, không chở quá số người quy định.

    • Cung cấp thông tin cần thiết cho hành khách về hành trình, an toàn.

    • Không được yêu cầu lái xe vi phạm các quy định về tốc độ, dừng đỗ, hoặc các quy tắc giao thông khác.

  • Trách nhiệm trong vận tải hàng hóa

    Bao gồm:

    • Đảm bảo hàng hóa được xếp, chằng buộc chắc chắn, an toàn, không gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông.

    • Chở đúng loại hàng hóa đã kê khai, không chở hàng cấm.

    • Tuân thủ các quy định về tải trọng, khổ giới hạn của phương tiện.

Điều 18: Quy định về hoạt động vận tải công cộng bằng xe ô tô

Sửa đổi Điều 18 để quy định chi tiết hơn về hoạt động vận tải công cộng bằng xe ô tô, đảm bảo chất lượng dịch vụ và an toàn cho hành khách:

  • Xe buýt

    Các quy định về:

    • Lộ trình, tần suất hoạt động

      Đảm bảo phục vụ tốt nhu cầu đi lại của người dân.

    • Giá vé

      Công khai, minh bạch và phù hợp.

    • Tiêu chuẩn phương tiện

      Đảm bảo sạch sẽ, an toàn, có hệ thống thông tin cho hành khách.

    • Thái độ phục vụ của lái xe và nhân viên phục vụ

      Chuyên nghiệp, lịch sự.

  • Xe khách

    Các quy định về:

    • Chạy đúng tuyến, đúng giờ

      Và có thể dừng đón, trả khách tại các điểm quy định.

    • Không chở quá số người quy định

      Và đảm bảo hành khách thắt dây an toàn.

    • Chấp hành quy định về thời gian lái xe

      Để đảm bảo sức khỏe cho lái xe.

    • Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ phương tiện

      Để đảm bảo an toàn.

  • Xe taxi

    Các quy định về:

    • Sử dụng đồng hồ tính cước theo quy định

      Công khai, minh bạch.

    • Cung cấp hóa đơn cho khách hàng

      Theo yêu cầu.

    • Thái độ phục vụ

      Lịch sự, chuyên nghiệp.

    • Chấp hành các quy định về an toàn

      Và giấy phép kinh doanh.

  • Vận tải hành khách theo hợp đồng

    Các quy định về việc ký kết hợp đồng vận tải rõ ràng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi của hành khách và người vận tải.

Điều 19: Xử lý vi phạm hành chính

Sửa đổi Điều 19 để bổ sung, làm rõ các quy định về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ:

  • Thẩm quyền xử phạt

    Quy định rõ thẩm quyền của từng lực lượng chức năng trong việc lập biên bản và ra quyết định xử phạt vi phạm hành chính:

    • Cảnh sát giao thông

      Có thẩm quyền xử lý hầu hết các vi phạm.

    • Thanh tra giao thông

      Có thẩm quyền xử lý các vi phạm liên quan đến kết cấu hạ tầng giao thông, vận tải.

    • Công an nhân dân

      Có thẩm quyền xử lý các vi phạm tại khu vực mình quản lý.

    • Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp

      Có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính trong phạm vi địa phương mình quản lý.

    • Các chức danh khác có thẩm quyền xử phạt

      Theo quy định của pháp luật.

  • Các hình thức xử phạt

    Bao gồm:

    • Cảnh cáo

      Áp dụng đối với các vi phạm nhỏ, lần đầu.

    • Phạt tiền

      Theo mức quy định cho từng loại vi phạm.

    • Tước quyền sử dụng giấy phép lái xe

      Hoặc chứng chỉ hành nghề có thời hạn.

    • Tịch thu tang vật, phương tiện

      Được sử dụng để vi phạm hành chính.

  • Quy định về việc nộp phạt

    Quy định rõ thời hạn, địa điểm và hình thức nộp phạt.

  • Quy định về việc khắc phục hậu quả

    Ngoài việc bị xử phạt, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như khôi phục lại tình trạng ban đầu, bồi thường thiệt hại.

Điều 20: Trách nhiệm của Bộ Giao thông Vận tải

Điều 20, là điều khoản quan trọng, quy định về vai trò và trách nhiệm cụ thể của Bộ Giao thông Vận tải trong việc quản lý, thực thi Luật Giao thông đường bộ:

  • Ban hành văn bản quy phạm pháp luật

    Bộ Giao thông Vận tải có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các Bộ, ngành liên quan xây dựng, trình Chính phủ ban hành các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành Luật Giao thông đường bộ, bao gồm các Nghị định, Thông tư, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giao thông đường bộ.

  • Xây dựng, ban hành quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật

    Bộ chịu trách nhiệm xây dựng và ban hành các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về phương tiện giao thông, kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, vật liệu sử dụng trong xây dựng công trình giao thông, bảo đảm tính an toàn, đồng bộ và hiệu quả.

  • Quản lý nhà nước về kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ

    Bộ thực hiện chức năng quản lý nhà nước đối với hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ trên phạm vi cả nước, bao gồm việc quy hoạch, đầu tư xây dựng, bảo trì, bảo dưỡng và phát triển hệ thống đường bộ quốc gia.

  • Quản lý nhà nước về phương tiện giao thông

    Bộ chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về các loại phương tiện giao thông đường bộ, bao gồm việc cấp giấy chứng nhận đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, quản lý hoạt động đăng kiểm.

  • Quản lý nhà nước về vận tải

    Bộ có trách nhiệm quản lý nhà nước về hoạt động vận tải đường bộ, bao gồm vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, cấp giấy phép kinh doanh vận tải, quản lý các dịch vụ vận tải công cộng.

  • Tổ chức thực thi pháp luật

    Bộ có trách nhiệm chỉ đạo, tổ chức thực thi pháp luật về giao thông đường bộ, phối hợp với các lực lượng chức năng khác để đảm bảo trật tự an toàn giao thông, phòng ngừa và giảm thiểu tai nạn giao thông.

  • Thanh tra, kiểm tra

    Bộ thực hiện chức năng thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật về giao thông đường bộ đối với các tổ chức, cá nhân.

  • Đào tạo, sát hạch và cấp giấy phép lái xe

    Bộ chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về công tác đào tạo, sát hạch và cấp giấy phép lái xe theo quy định của pháp luật.

  • Nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ

    Khuyến khích nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ mới trong lĩnh vực giao thông đường bộ để nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo an toàn.

  • Hợp tác quốc tế

    Tham gia hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giao thông đường bộ, trao đổi kinh nghiệm và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế phù hợp.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)