TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1234/QĐ-BGTVT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Quyết định
  • Số hiệu: 1234/QĐ-BGTVT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 15/10/2023
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

QUY TẮC BAN HÀNH VĂN BẢN CỦA BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

Việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật và văn bản hành chính của Bộ Giao thông Vận tải (GTVT) tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật hiện hành, đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và hiệu lực pháp lý. Quy tắc ban hành này nhằm mục đích cụ thể hóa các nguyên tắc chung về xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật và văn bản hành chính theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Nghị định của Chính phủ và các văn bản hướng dẫn liên quan, đồng thời phù hợp với đặc thù hoạt động quản lý nhà nước của ngành Giao thông Vận tải.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Điều luật này quy định về thẩm quyền, trình tự, thủ tục ban hành các loại văn bản của Bộ Giao thông Vận tải. Bao gồm:

  • Văn bản quy phạm pháp luật: Các văn bản do Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải ban hành có chứa quy tắc xử sự chung, được áp dụng một cách thống nhất trong phạm vi quản lý của Bộ và có hiệu lực pháp luật. Đây là những văn bản trực tiếp điều chỉnh các quan hệ xã hội, kinh tế trong lĩnh vực giao thông vận tải.
  • Văn bản hành chính: Các văn bản do Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải hoặc người có thẩm quyền khác thuộc Bộ ban hành để giải quyết các công việc cụ thể trong hoạt động quản lý nhà nước, hoạt động điều hành của Bộ. Bao gồm các loại văn bản như quyết định, chỉ thị, thông tư liên tịch, công văn, các loại giấy tờ hành chính khác.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Các quy định tại Điều luật này được áp dụng đối với:

  • Bộ Giao thông Vận tải: Bao gồm Bộ trưởng, các Thứ trưởng, các đơn vị thuộc Bộ, các cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ tham mưu, xây dựng, ban hành văn bản theo thẩm quyền.
  • Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan: Tất cả các chủ thể chịu sự tác động hoặc có liên quan đến việc ban hành và thực thi văn bản của Bộ Giao thông Vận tải, bao gồm các cơ quan nhà nước ở Trung ương và địa phương, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao thông vận tải, các tổ chức xã hội nghề nghiệp, và công dân.

Điều 3: Thẩm quyền ban hành văn bản

Quy định về thẩm quyền ban hành văn bản nhằm xác định rõ người có quyền ký và ban hành từng loại văn bản, đảm bảo tính hợp pháp và trách nhiệm pháp lý.

  • Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải: Là người đứng đầu Bộ, có thẩm quyền cao nhất trong việc ban hành tất cả các loại văn bản thuộc phạm vi quản lý của Bộ, bao gồm:

    • Quyết định của Bộ trưởng: Dùng để quy định các vấn đề thuộc thẩm quyền của Bộ trưởng, các vấn đề mang tính cá biệt, hành chính, hoặc các vấn đề cần quy định chi tiết hơn các văn bản cấp trên. Ví dụ: Quyết định thành lập Ban chỉ đạo, Quyết định bổ nhiệm cán bộ, Quyết định ban hành quy chế hoạt động.
    • Chỉ thị của Bộ trưởng: Dùng để chỉ đạo, định hướng các hoạt động cụ thể, khẩn cấp hoặc mang tính chiến lược trong ngành. Ví dụ: Chỉ thị về việc tăng cường an toàn giao thông trong dịp lễ, chỉ thị về việc đẩy nhanh tiến độ một dự án trọng điểm.
    • Thông tư của Bộ trưởng: Là văn bản quy phạm pháp luật, dùng để quy định chi tiết các điều, khoản, biện pháp thi hành các văn bản quy phạm pháp luật của cấp trên (Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ). Thông tư của Bộ trưởng có giá trị pháp lý cao trong ngành và được áp dụng rộng rãi.
    • Thông tư liên tịch: Trong trường hợp các vấn đề thuộc thẩm quyền quản lý của Bộ Giao thông Vận tải có liên quan đến chức năng, nhiệm vụ của các Bộ, ngành khác, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải sẽ phối hợp với Bộ trưởng hoặc người đứng đầu các Bộ, ngành đó để ban hành thông tư liên tịch.
  • Thứ trưởng Bộ Giao thông Vận tải: Được Bộ trưởng phân công phụ trách lĩnh vực cụ thể, có thẩm quyền ký ban hành các văn bản thuộc lĩnh vực được phân công, trong phạm vi thẩm quyền được Bộ trưởng ủy quyền. Các văn bản này thường là các văn bản hành chính, văn bản chỉ đạo, điều hành nội bộ hoặc các văn bản hướng dẫn chi tiết trong phạm vi phụ trách.
  • Người đứng đầu các đơn vị thuộc Bộ: Bao gồm Tổng cục trưởng, Cục trưởng, Vụ trưởng, Giám đốc các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc Bộ. Các đơn vị này có thẩm quyền ban hành các văn bản hành chính để giải quyết công việc của đơn vị, hoặc văn bản quy phạm pháp luật nếu được Bộ trưởng ủy quyền và trong phạm vi quy định của pháp luật. Các văn bản này thường là quyết định, kế hoạch, quy chế nội bộ, hoặc văn bản hướng dẫn nghiệp vụ trong phạm vi chức năng của đơn vị.

Điều 4: Trình tự, thủ tục ban hành văn bản quy phạm pháp luật

Trình tự, thủ tục ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Giao thông Vận tải được thực hiện theo quy định chung của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, bao gồm các bước chính sau:

  • Soạn thảo văn bản:

    • Xác định căn cứ pháp lý và sự cần thiết ban hành văn bản.
    • Thành lập Ban soạn thảo hoặc phân công đơn vị chủ trì soạn thảo.
    • Nghiên cứu, thu thập thông tin, khảo sát thực tế.
    • Xây dựng dự thảo văn bản, bao gồm việc quy định cụ thể các nội dung, điều khoản, biện pháp thi hành.
    • Lấy ý kiến các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan.
    • Tổng hợp, tiếp thu ý kiến đóng góp và hoàn thiện dự thảo văn bản.
  • Thẩm định:

    • Dự thảo văn bản quy phạm pháp luật phải được gửi đến Bộ Tư pháp để thẩm định theo quy định của pháp luật.
    • Bộ Tư pháp thực hiện thẩm định về nội dung, tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất với hệ thống pháp luật và khả năng thi hành.
  • Xem xét, thông qua:

    • Sau khi có ý kiến thẩm định của Bộ Tư pháp, Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải xem xét, quyết định việc ban hành văn bản.
    • Đối với văn bản liên tịch, cần có sự đồng thuận và ký ban hành của đại diện các Bộ, ngành liên quan.
  • Đăng ký, công bố:

    • Văn bản quy phạm pháp luật sau khi ban hành phải được gửi đến cơ quan đăng ký văn bản quy phạm pháp luật theo quy định.
    • Văn bản phải được công bố trên Công báo và các phương tiện thông tin đại chúng theo quy định để mọi tổ chức, cá nhân biết và thực hiện.

Điều 5: Trình tự, thủ tục ban hành văn bản hành chính

Trình tự, thủ tục ban hành văn bản hành chính tập trung vào việc đảm bảo tính hiệu quả, kịp thời và đúng thẩm quyền trong giải quyết công việc hàng ngày của Bộ.

  • Đề xuất và soạn thảo:

    • Căn cứ vào chức năng, nhiệm vụ, tình hình thực tế và yêu cầu quản lý, các đơn vị thuộc Bộ hoặc cá nhân có thẩm quyền đề xuất ban hành văn bản.
    • Đơn vị được phân công hoặc đơn vị chủ trì soạn thảo dự thảo văn bản hành chính, đảm bảo nội dung rõ ràng, chính xác, phù hợp với quy định của pháp luật và thể thức văn bản hành chính.
  • Trình ký và phê duyệt:

    • Dự thảo văn bản sau khi hoàn thiện được trình lên cấp có thẩm quyền để xem xét và ký ban hành.
    • Trong quá trình trình ký, có thể có bước xin ý kiến thẩm tra của đơn vị pháp chế hoặc các đơn vị liên quan khác nếu cần thiết.
    • Người có thẩm quyền xem xét dự thảo, quyết định ký ban hành hoặc yêu cầu chỉnh sửa.
  • Đăng ký và ban hành:

    • Văn bản hành chính sau khi ký ban hành được đăng ký tại Văn phòng Bộ hoặc đơn vị có chức năng tương đương.
    • Văn bản được ban hành, đóng dấu, gửi đi các cơ quan, đơn vị, cá nhân có liên quan theo đúng quy định về quản lý văn bản đi.
  • Theo dõi, kiểm tra và báo cáo:

    • Các đơn vị liên quan có trách nhiệm theo dõi việc thực hiện văn bản hành chính.
    • Các đơn vị chuyên môn hoặc Văn phòng Bộ có thể thực hiện kiểm tra, đôn đốc và báo cáo kết quả thực hiện.

Điều 6: Thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản

Thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản phải tuân thủ theo các quy định của pháp luật về thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính và văn bản quy phạm pháp luật.

  • Mẫu trình bày: Bao gồm các yếu tố như quốc hiệu, tiêu ngữ, tên cơ quan ban hành, số, ký hiệu văn bản, địa danh, ngày tháng năm ban hành, chức vụ, họ tên, chữ ký, con dấu.
  • Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt, chính xác, rõ ràng, mạch lạc, văn phong hành chính, tuân thủ các quy tắc ngữ pháp và chính tả.
  • Cấu trúc văn bản: Văn bản quy phạm pháp luật thường có cấu trúc bao gồm: Chương, Mục, Điều, Khoản, Điểm. Văn bản hành chính có thể có cấu trúc tương tự hoặc theo các phần như: phần mở đầu, phần nội dung, phần kết thúc.
  • Định dạng: Tuân thủ các quy định về phông chữ, cỡ chữ, giãn dòng, căn lề theo quy định.

Điều 7: Hiệu lực của văn bản

Hiệu lực của văn bản được quy định cụ thể như sau:

  • Văn bản quy phạm pháp luật: Có hiệu lực thi hành theo thời điểm được quy định trong văn bản đó. Thông thường, văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực sau 45 ngày kể từ ngày ký ban hành hoặc kể từ ngày công bố trên Công báo, trừ trường hợp đặc biệt do Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định.
  • Văn bản hành chính: Có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành hoặc kể từ ngày được ghi trên văn bản, trừ trường hợp văn bản quy định khác hoặc có liên quan đến việc áp dụng các quy định pháp luật có hiệu lực từ một thời điểm khác.
  • Hết hiệu lực: Văn bản hết hiệu lực trong các trường hợp sau:

    • Hết thời hạn có hiệu lực đã được quy định trong văn bản.
    • Được thay thế bằng văn bản mới của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
    • Bị bãi bỏ hoặc tuyên bố là trái pháp luật.

Điều 8: Kiểm tra, xử lý văn bản

Việc kiểm tra, xử lý văn bản nhằm đảm bảo tính pháp chế và hiệu quả trong hoạt động quản lý.

  • Kiểm tra văn bản: Bao gồm kiểm tra định kỳ và kiểm tra đột xuất việc ban hành và thực hiện văn bản.

    • Kiểm tra việc tuân thủ quy trình, thủ tục, thẩm quyền ban hành.
    • Kiểm tra nội dung văn bản, đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất với hệ thống pháp luật.
    • Kiểm tra việc thực hiện văn bản tại các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân.
  • Xử lý văn bản:

    • Những văn bản ban hành trái pháp luật, không đúng thẩm quyền hoặc nội dung trái với quy định của pháp luật cao hơn sẽ bị xử lý theo quy định.
    • Hình thức xử lý bao gồm: kiến nghị sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ, đình chỉ thi hành, hoặc tuyên bố vô hiệu.
    • Trách nhiệm của cá nhân, tập thể để xảy ra sai phạm trong quá trình ban hành và thực hiện văn bản sẽ bị xem xét xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 9: Trách nhiệm thi hành

Quy định về trách nhiệm thi hành nhằm đảm bảo việc áp dụng thống nhất và hiệu quả các quy tắc ban hành văn bản.

  • Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải: Chịu trách nhiệm tổ chức, chỉ đạo việc thực hiện và kiểm tra việc thực hiện Điều luật này trong phạm vi quản lý của Bộ.
  • Các Thứ trưởng, người đứng đầu các cơ quan, đơn vị thuộc Bộ Giao thông Vận tải: Chịu trách nhiệm thi hành Điều luật này trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao.
  • Các tổ chức, cá nhân liên quan: Có trách nhiệm tuân thủ các quy định về ban hành văn bản của Bộ Giao thông Vận tải khi có liên quan.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)