TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Chính phủ
  • Ngày ban hành: 01/01/2020
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Quyền đối với tên

Quyền đối với tên là một trong những quyền nhân thân được quy định trong Bộ luật Dân sự Việt Nam. Quyền này cho phép cá nhân có quyền quyết định và quản lý tên của mình, bao gồm cả việc thay đổi tên nếu cần thiết.

Điều 26: Quyền đối với tên

Điều 26 của Bộ luật Dân sự quy định: “Cá nhân có quyền có tên, quyền thay đổi tên và quyền được bảo vệ về tên của mình. Tên của cá nhân được xác định theo quy định của pháp luật về hộ tịch.”

Điều 27: Quyền thay đổi tên

Điều 27 của Bộ luật Dân sự quy định: “Cá nhân có quyền yêu cầu thay đổi tên trong các trường hợp sau đây:

  • Cá nhân có tên gọi không phù hợp với giới tính của mình;
  • Cá nhân có tên gọi khó đọc, khó viết, dễ gây nhầm lẫn hoặc không phù hợp với phong tục, tập quán của dân tộc;
  • Cá nhân có tên gọi mà bản thân mình không muốn giữ;
  • Cá nhân có tên gọi mà cha, mẹ hoặc người giám hộ muốn thay đổi cho con hoặc người được giám hộ;
  • Cá nhân có tên gọi mà vợ, chồng muốn thay đổi cho nhau khi kết hôn hoặc sau khi kết hôn.

Điều 28: Thủ tục thay đổi tên

Điều 28 của Bộ luật Dân sự quy định: “Thủ tục thay đổi tên được thực hiện theo quy định của pháp luật về hộ tịch. Cá nhân yêu cầu thay đổi tên phải nộp đơn và các giấy tờ cần thiết cho cơ quan có thẩm quyền.”

Điều 29: Hiệu lực của việc thay đổi tên

Điều 29 của Bộ luật Dân sự quy định: “Việc thay đổi tên có hiệu lực kể từ ngày được ghi vào Sổ hộ tịch. Cá nhân có tên đã được thay đổi phải sử dụng tên mới trong tất cả các quan hệ dân sự, kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.”

Điều 30: Bảo vệ quyền đối với tên

Điều 30 của Bộ luật Dân sự quy định: “Cá nhân có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân khác không được sử dụng tên của mình mà không có sự đồng ý của người đó. Trong trường hợp tên của cá nhân bị sử dụng trái pháp luật, người đó có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp xử lý cần thiết.”

Điều 31: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức

Điều 31 của Bộ luật Dân sự quy định: “Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm tôn trọng và bảo vệ quyền đối với tên của cá nhân. Trong trường hợp cơ quan, tổ chức sử dụng tên của cá nhân mà không có sự đồng ý của người đó, phải bồi thường thiệt hại cho người đó và chịu trách nhiệm trước pháp luật.”

Tóm lại, quyền đối với tên là một trong những quyền nhân thân quan trọng của cá nhân, được quy định trong Bộ luật Dân sự Việt Nam. Quyền này cho phép cá nhân có quyền quyết định và quản lý tên của mình, bao gồm cả việc thay đổi tên nếu cần thiết. Các điều khoản từ Điều 26 đến Điều 31 của Bộ luật Dân sự quy định chi tiết về quyền đối với tên, thủ tục thay đổi tên, hiệu lực của việc thay đổi tên, bảo vệ quyền đối với tên và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)