TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > 65/2017/QH14

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: 65/2017/QH14
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 21/11/2017
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh

Trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh là một trong những nội dung quan trọng của pháp luật về bảo vệ bí mật kinh doanh. Theo quy định của pháp luật, người thụ hưởng bí mật kinh doanh có nghĩa vụ bảo vệ và không được tiết lộ bí mật kinh doanh mà họ đã tiếp cận.

Điều 2. Trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh

Người thụ hưởng bí mật kinh doanh có trách nhiệm:

  • Bảo mật thông tin bí mật kinh doanh mà họ đã tiếp cận;
  • Không tiết lộ, không sử dụng bí mật kinh doanh vào mục đích không hợp pháp;
  • Phải thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ bí mật kinh doanh, bao gồm cả việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật, tổ chức và quản lý;
  • Phải thông báo cho chủ sở hữu bí mật kinh doanh khi phát hiện có hành vi xâm phạm bí mật kinh doanh;
  • Phải bồi thường thiệt hại cho chủ sở hữu bí mật kinh doanh nếu gây ra thiệt hại do vi phạm trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh.

Điều 3. Phạm vi trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh

Phạm vi trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh bao gồm:

  • Bảo vệ bí mật kinh doanh trong quá trình sản xuất, kinh doanh, cung cấp dịch vụ;
  • Bảo vệ bí mật kinh doanh trong quá trình nghiên cứu, phát triển, thiết kế, thử nghiệm;
  • Bảo vệ bí mật kinh doanh trong quá trình lưu trữ, truyền tải, sử dụng thông tin bí mật kinh doanh;
  • Bảo vệ bí mật kinh doanh trong quá trình hợp tác, liên doanh, liên kết với các tổ chức, cá nhân khác.

Điều 4. Thời hạn trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh

Thời hạn trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh được quy định như sau:

  • Trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh được áp dụng kể từ thời điểm người thụ hưởng bí mật kinh doanh tiếp cận thông tin bí mật kinh doanh;
  • Trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh được áp dụng trong suốt quá trình người thụ hưởng bí mật kinh doanh tiếp cận, sử dụng, lưu trữ, truyền tải thông tin bí mật kinh doanh;
  • Trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh được áp dụng sau khi người thụ hưởng bí mật kinh doanh không còn tiếp cận, sử dụng, lưu trữ, truyền tải thông tin bí mật kinh doanh, nhưng vẫn phải bảo vệ bí mật kinh doanh theo yêu cầu của chủ sở hữu bí mật kinh doanh.

Điều 5. Xử lý vi phạm trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh

Xử lý vi phạm trách nhiệm của người thụ hưởng bí mật kinh doanh được quy định như sau:

  • Người thụ hưởng bí mật kinh doanh vi phạm trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh sẽ bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật;
  • Người thụ hưởng bí mật kinh doanh phải bồi thường thiệt hại cho chủ sở hữu bí mật kinh doanh nếu gây ra thiệt hại do vi phạm trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh;
  • Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có quyền yêu cầu người thụ hưởng bí mật kinh doanh chấm dứt việc sử dụng, tiết lộ bí mật kinh doanh và bồi thường thiệt hại.

Điều 6. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu bí mật kinh doanh

Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu bí mật kinh doanh được quy định như sau:

  • Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có quyền yêu cầu người thụ hưởng bí mật kinh doanh bảo vệ bí mật kinh doanh;
  • Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có quyền yêu cầu người thụ hưởng bí mật kinh doanh chấm dứt việc sử dụng, tiết lộ bí mật kinh doanh;
  • Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có nghĩa vụ cung cấp thông tin về bí mật kinh doanh cho người thụ hưởng bí mật kinh doanh;
  • Chủ sở hữu bí mật kinh doanh có nghĩa vụ giám sát, kiểm tra việc thực hiện trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh của người thụ hưởng bí mật kinh doanh.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)