1001326207 – CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH
| CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THÀNH | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1001326207 |
| Địa chỉ Thuế | Số 8 phố Chu Đình Ngạn, thôn số 1, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| Địa chỉ | Số 8 phố Chu Đình Ngạn, thôn số 1, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TRUONG THANH CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN GIÁP Ngoài ra, TRẦN VĂN GIÁP còn đại diện các doanh nghiệp, đơn vị:
|
| Điện thoại | 0977722886 |
| Ngày hoạt động | 2026-03-09 |
| Quản lý bởi | Thuế tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các loại giàn giáo, cốp pha xây dựng |
| Cập nhật mã số thuế 1001326207 lần cuối vào 2026-03-22 15:30:03. Bạn muốn cập nhật thông tin mới nhất? | |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các loại giàn giáo, cốp pha xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2611 | Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống điện mặt trời, hệ thống pin mặt trời, thiết bị năng lượng điện mặt trời |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: – Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: Công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp – Tư vấn, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; – Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; – Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Khảo sát địa hình công trình xây dựng; Khảo sát địa chất công trình; – Quản lý dự án các công trình xây dựng. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị thi công xây dựng công trình; cho thuê các loại giàn giáo, cốp pha xây dựng; Cho thuê xe cẩu, cần cẩu tự hành. |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh sân Golf, sân bóng đá cỏ nhân tạo, sân tennis, sân bikerball |

